Ivry
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Neuilly sur Marne

Ivry vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: Ivry 2-2 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ivry thắng 1, hòa 2, Neuilly sur Marne thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 22
Sân vận động
Stade de Clerville, Ivry-sur-Seine
Phong độ
DWDLW Ivry
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 21' 0-1 D. Mutombo
  2. 41' F. Camara D. Mutombo
  3. HT0-1
  4. 52' Fabio Vieira 1-1
  5. 63' R. Ossouho D. Bahamboula
  6. 63' Y. Skira S. Serin
  7. 71' K. Point du Jour Fabio Vieira
  8. 76' A. Benyoucef K. Cissé
  9. 88' 1-2 F. Camara
  10. 90' S. Matoug K. Badeau
  11. 90'+4 Bruno Fernandes 2-2
  12. FT2-2

Đội hình

Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 1Gonzi
  2. 4K. Badeau ▼ 90'
  3. 3J. Segor
  4. 2K. Baroudi
  5. 11B. Lutundisa
  6. 5T. Ngom
  7. 8Fabio Vieira ▼ 71'
  8. 10M. Quehan
  9. 6M. Conté
  10. 7Bruno Fernandes
  11. 9K. Yao

Dự bị 5

  1. 14K. Point du Jour ▲ 71'
  2. 15S. Matoug ▲ 90'
  3. 13M. Anzar
  4. 16N. Senkaz
  5. 12S. Baaboura
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 5D. Koré
  3. 4M. Dianka
  4. 2E. Fofana
  5. 11D. Bahamboula ▼ 63'
  6. 7S. Serin ▼ 63'
  7. 6B. Dabo
  8. 8K. Cissé ▼ 76'
  9. 3E. Fiore
  10. 10T. Théleste
  11. 9D. Mutombo ▼ 41'

Dự bị 5

  1. 15F. Camara ▲ 41'
  2. 14R. Ossouho ▲ 63'
  3. 16Y. Skira ▲ 63'
  4. 13A. Benyoucef ▲ 76'
  5. 12I. Lema

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
36Ghi được45
37Thủng lưới47
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu