Neuilly sur Marne
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ivry

Neuilly sur Marne vs Ivry

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 3-2 Ivry tại National 3 - Group G, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neuilly sur Marne thắng 1, hòa 2, Ivry thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 10
Sân vận động
Stade Alain Mimoun, Noisy-le-Grand
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
DWDLW Ivry
  1. 3' 0-1 Aitor Lorea
  2. 15' K. Yao Aitor Lorea
  3. 38' 0-2 Bruno Fernandes
  4. HT0-2
  5. 46' S. Jebnoun 1-2
  6. 61' L. Silva A. Lobé
  7. 61' F. Camara Y. Skira
  8. 73' S. Serin T. Théleste
  9. 76' M. Dembélé S. Khiri
  10. 76' S. Matoug M. Quehan
  11. 78' A. Benyoucef S. Serin
  12. 85' D. Mutombo 2-2
  13. 89' F. Camara11m 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 2A. Lobé ▼ 61'
  3. 5D. Koré
  4. 3J. Semedo Da Veiga
  5. 4M. Dianka
  6. 8M. Traoré
  7. 7Y. Skira ▼ 61'
  8. 6B. Dabo
  9. 9S. Jebnoun
  10. 10T. Théleste ▼ 73'
  11. 11D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 16F. Camara ▲ 61'
  2. 12L. Silva ▲ 61'
  3. 14S. Serin ▲ 73'
  4. 15A. Benyoucef ▲ 78'
  5. 13I. Lema
Ivry HLV: Pablo Huerga
  1. 1Gonzi
  2. 5R. NGwem
  3. 4K. Badeau
  4. 3S. Coulibaly
  5. 2K. Baroudi
  6. 8Fabio Vieira
  7. 10M. Quehan ▼ 76'
  8. 11Aitor Lorea ▼ 15'
  9. 6M. Conté
  10. 7Bruno Fernandes
  11. 9S. Khiri ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12K. Yao ▲ 15'
  2. 14M. Dembélé ▲ 76'
  3. 13S. Matoug ▲ 76'
  4. 15J. Suarez Rivera
  5. 16N. Senkaz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được36
47Thủng lưới37
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu