SC Bastia II
2 : 2
FT
·
Brétigny Foot

SC Bastia II vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia II 2-2 Brétigny Foot tại National 3 - Group H, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Bastia II thắng 0, hòa 2, Brétigny Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LLLLW SC Bastia II
LWDWW Brétigny Foot
  1. 17' 0-1 C. Samassa
  2. 45' A. Regnier C. Lunardi
  3. 45' D. Haro 1-1
  4. 55' 1-2 C. Samassa
  5. 57' M. Boumaaoui A. Coquant
  6. 57' F. Cordeiro C. Samassa
  7. 73' B. Dayon Ghomsi T. Duval
  8. 73' K. Sila M. Mbimbe-Doumbe
  9. 77' H. Monteiro 2-2
  10. 90'+2 I. Navis N. Martins
  11. FT2-2

Đội hình

SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 1C. Lunardi ▼ 45'
  2. 11A. Coquant ▼ 57'
  3. 4J. Leca
  4. 2D. Haro
  5. 5B. Mbaye
  6. 10M. Jungling
  7. 8M. Loubatières
  8. 6Paolo Lebas
  9. 9A. Thior
  10. 3H. Monteiro
  11. 7A. Delamarre

Dự bị 5

  1. 16A. Regnier ▲ 45'
  2. 14M. Boumaaoui ▲ 57'
  3. 15J. Peyronnet
  4. 13N. Cerdeira
  5. 12S. Valery
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1L. Marcimain
  2. 6M. Samassa
  3. 3B. Crail
  4. 5S. Bouazza
  5. 4A. Couturier
  6. 10T. Duval ▼ 73'
  7. 2M. Diakite
  8. 7C. Samassa ▼ 57'
  9. 8N. Martins ▼ 90'
  10. 11M. Mbimbe-Doumbe ▼ 73'
  11. 9S. Kaba

Dự bị 5

  1. 15F. Cordeiro ▲ 57'
  2. 13B. Dayon Ghomsi ▲ 73'
  3. 16K. Sila ▲ 73'
  4. 12I. Navis ▲ 90'
  5. 14C. N'Diaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được40
26Thủng lưới24
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu