SC Bastia II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brétigny Foot

SC Bastia II vs Brétigny Foot

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia II 1-2 Brétigny Foot tại National 3 - Group D, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Bastia II thắng 0, hòa 2, Brétigny Foot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 13
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LLLLW SC Bastia II
LWDWW Brétigny Foot
  1. 22' 0-1 F. Cordeiro
  2. HT0-1
  3. 56' Victor Lebas A. Tinguiano
  4. 65' 0-2 B. Crail11m
  5. 71' G. Pasqualini S. Mazikou
  6. 71' M. Petrignani Y. Bathily
  7. 75' N. Monga F. Cordeiro
  8. 75' A. Fofana M. Mbimbe-Doumbe
  9. 83' Paolo Lebas C. Inao Oulaï
  10. 89' M. Kouyaté T. Duval
  11. 89' G. Bukanda C. Samassa
  12. 90' Victor Lebas11m 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 11A. Tinguiano ▼ 56'
  2. 1A. Maisonnial
  3. 4J. Leca
  4. 2K. Le Her
  5. 3S. Mazikou ▼ 71'
  6. 5D. Basset
  7. 8Y. Bathily ▼ 71'
  8. 10N. Donat
  9. 6C. Inao Oulaï ▼ 83'
  10. 7N. Ndeke
  11. 9M. Boumaaoui

Dự bị 5

  1. 15Victor Lebas ▲ 56'
  2. 17G. Pasqualini ▲ 71'
  3. 13M. Petrignani ▲ 71'
  4. 14Paolo Lebas ▲ 83'
  5. 12J. Mougenot
Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 6M. Samassa
  3. 3B. Crail
  4. 5A. Couturier
  5. 2P. Coly
  6. 4C. Nkanga
  7. 10T. Duval ▼ 89'
  8. 8A. Moury
  9. 11C. Samassa ▼ 89'
  10. 7F. Cordeiro ▼ 75'
  11. 9M. Mbimbe-Doumbe ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14A. Fofana ▲ 75'
  2. 13N. Monga ▲ 75'
  3. 12G. Bukanda ▲ 89'
  4. 15M. Kouyaté ▲ 89'
  5. 16I. Mahi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
37Ghi được37
34Thủng lưới24
1.42Bàn thắng mỗi trận1.37
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu