Brétigny Foot
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia II

Brétigny Foot vs SC Bastia II

Tỷ số chung cuộc: Brétigny Foot 0-0 SC Bastia II tại National 3 - Group H, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Brétigny Foot thắng 2, hòa 2, SC Bastia II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 11
Phong độ
LWDWW Brétigny Foot
LLLLW SC Bastia II
  1. HT0-0
  2. 56' B. Dayon Ghomsi M. Samassa
  3. 71' F. Cordeiro K. Bassila
  4. 71' G. Jalton K. Bassila
  5. 71' A. Thior H. Monteiro
  6. 75' A. Coquant M. Elhmidi
  7. 87' J. Peyronnet N. Cerdeira
  8. 87' S. Valery G. Pasqualini
  9. 90'+5 G. Lavenette C. Samassa
  10. FT0-0

Đội hình

Brétigny Foot HLV: D. Brillant
  1. 1Y. Tchintcho
  2. 6M. Samassa ▼ 56'
  3. 3B. Crail
  4. 4S. Bouazza
  5. 5A. Couturier
  6. 7T. Duval
  7. 2E. Martial
  8. 10C. Samassa ▼ 90'
  9. 8K. Bassila ▼ 71'
  10. 11M. Mbimbe-Doumbe
  11. 9K. Sila

Dự bị 5

  1. 13B. Dayon Ghomsi ▲ 56'
  2. 15F. Cordeiro ▲ 71'
  3. 14G. Jalton ▲ 71'
  4. 16G. Lavenette ▲ 90'
  5. 12P. Fogang
SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 1C. Lunardi
  2. 4J. Leca
  3. 3D. Basset
  4. 5B. Mbaye
  5. 6Paolo Lebas
  6. 10M. Elhmidi ▼ 75'
  7. 8H. Monteiro ▼ 71'
  8. 9M. Boumaaoui
  9. 7A. Delamarre
  10. 2N. Cerdeira ▼ 87'
  11. 11G. Pasqualini ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 15A. Thior ▲ 71'
  2. 13A. Coquant ▲ 75'
  3. 12J. Peyronnet ▲ 87'
  4. 14S. Valery ▲ 87'
  5. 16A. Regnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được34
24Thủng lưới26
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu