Sainte-Geneviève Sports
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuilly sur Marne

Sainte-Geneviève Sports vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 3-0 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group H, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 3, hòa 1, Neuilly sur Marne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 21
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. 14' Ibra 1-0
  2. 26' A. Chovino M. Kanté
  3. HT1-0
  4. 48' S. Touré 2-0
  5. 58' K. Seraf N. Laïfa
  6. 58' Z. Koné S. Diarra
  7. 58' A. Benyoucef I. Lema
  8. 58' M. Baldé A. Massombo
  9. 62' A. Fade F. Camara
  10. 69' I. Cisse M. Llambrich
  11. 75' A. Jebnoun B. Nahoui
  12. 82' E. Tchabo11m 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 4K. Varela
  5. 8M. Kanté ▼ 26'
  6. 11N. Laïfa ▼ 58'
  7. 6M. Llambrich ▼ 69'
  8. 3M. Paye
  9. 10Ibra
  10. 7S. Touré
  11. 9S. Diarra ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 16A. Chovino ▲ 26'
  2. 15K. Seraf ▲ 58'
  3. 13Z. Koné ▲ 58'
  4. 14I. Cisse ▲ 69'
  5. 12P. Empunda Ndioku
Neuilly sur Marne HLV: A. Dembélé
  1. 1Y. Etroukang
  2. 6A. Lobé
  3. 5D. Koré
  4. 3B. Nahoui ▼ 75'
  5. 2J. Semedo Da Veiga
  6. 4M. Dianka
  7. 10Dolan Bahamboula
  8. 8I. Lema ▼ 58'
  9. 11F. Camara ▼ 62'
  10. 7A. Massombo ▼ 58'
  11. 9D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 14A. Benyoucef ▲ 58'
  2. 13M. Baldé ▲ 58'
  3. 12A. Fade ▲ 62'
  4. 15A. Jebnoun ▲ 75'
  5. 16J. Makengo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được26
15Thủng lưới37
1.73Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu