Neuilly sur Marne
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sainte-Geneviève Sports

Neuilly sur Marne vs Sainte-Geneviève Sports

Tỷ số chung cuộc: Neuilly sur Marne 1-2 Sainte-Geneviève Sports tại National 3 - Group H, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Neuilly sur Marne thắng 0, hòa 1, Sainte-Geneviève Sports thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 9
Phong độ
DWLWL Neuilly sur Marne
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
  1. 10' A. Massombo J. Semedo Da Veiga
  2. 19' 0-1 S. Diarra
  3. 45' 0-2 I. Cisse
  4. HT0-2
  5. 55' Ibra K. Fahrasmane
  6. 55' F. Camara A. Benyoucef
  7. 70' A. Chovino N. Laïfa
  8. 70' E. Dieme S. Diarra
  9. 70' Z. Koné I. Cisse
  10. 74' B. Traore Dolan Bahamboula
  11. 74' A. Xavier Vieira A. Jebnoun
  12. 79' T. Correia S. Touré
  13. 81' F. Camara 1-2
  14. FT1-2

Đội hình

Neuilly sur Marne HLV: A. Dembélé
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 5D. Koré
  4. 2J. Semedo Da Veiga ▼ 10'
  5. 3A. Ba
  6. 11Dolan Bahamboula ▼ 74'
  7. 8A. Benyoucef ▼ 55'
  8. 7M. Traoré
  9. 10M. Djouadi
  10. 9M. Baldé
  11. 6A. Jebnoun ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14A. Massombo ▲ 10'
  2. 16F. Camara ▲ 55'
  3. 15A. Xavier Vieira ▲ 74'
  4. 12B. Traore ▲ 74'
  5. 13B. Nahoui
Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 4K. Varela
  5. 3P. Empunda Ndioku
  6. 11N. Laïfa ▼ 70'
  7. 6M. Llambrich
  8. 10K. Fahrasmane ▼ 55'
  9. 7S. Touré ▼ 79'
  10. 8I. Cisse ▼ 70'
  11. 9S. Diarra ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14Ibra ▲ 55'
  2. 12A. Chovino ▲ 70'
  3. 16E. Dieme ▲ 70'
  4. 15Z. Koné ▲ 70'
  5. 13T. Correia ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được45
37Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu