Sainte-Geneviève Sports
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuilly sur Marne

Sainte-Geneviève Sports vs Neuilly sur Marne

Tỷ số chung cuộc: Sainte-Geneviève Sports 2-0 Neuilly sur Marne tại National 3 - Group G, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sainte-Geneviève Sports thắng 3, hòa 1, Neuilly sur Marne thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 9
Sân vận động
Parc des Sports Léo Lagrange, Sainte-Geneviève-des-Bois
Phong độ
DDLLD Sainte-Geneviève Sports
DWLWL Neuilly sur Marne
  1. HT0-0
  2. 46' S. Touré 1-0
  3. 53' K. Seraf Ibra
  4. 62' K. Mbengani S. Diarra
  5. 70' D. Bahamboula Y. Skira
  6. 70' I. Lema A. Benyoucef
  7. 78' T. Théleste F. Camara
  8. 85' K. Mokni S. Touré
  9. 85' M. Kanté A. Chovino
  10. 89' A. Benaissa 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Sainte-Geneviève Sports HLV: E. Dorado
  1. 1V. Cédille
  2. 5O. N'Diaye
  3. 2E. Tchabo
  4. 6M. Llambrich
  5. 11A. Benaissa
  6. 4A. Boussas
  7. 8A. Chovino ▼ 85'
  8. 3A. Sissoko-Sakiliba
  9. 10Ibra ▼ 53'
  10. 7S. Touré ▼ 85'
  11. 9S. Diarra ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14K. Seraf ▲ 53'
  2. 16K. Mbengani ▲ 62'
  3. 15K. Mokni ▲ 85'
  4. 12M. Kanté ▲ 85'
  5. 13G. Blazi
Neuilly sur Marne HLV: M. Cissoko
  1. 1Y. Etroukang
  2. 4A. Lobé
  3. 2J. Semedo Da Veiga
  4. 5L. Silva
  5. 10M. Traoré
  6. 7Y. Skira ▼ 70'
  7. 6B. Dabo
  8. 8A. Benyoucef ▼ 70'
  9. 9F. Camara ▼ 78'
  10. 3E. Fiore
  11. 11D. Mutombo

Dự bị 5

  1. 15D. Bahamboula ▲ 70'
  2. 14I. Lema ▲ 70'
  3. 16T. Théleste ▲ 78'
  4. 13E. Fofana
  5. 12L. Rascar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
33Ghi được45
33Thủng lưới47
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu