Linas-Montlhery
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Bastia II

Linas-Montlhery vs SC Bastia II

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 2-1 SC Bastia II tại National 3 - Group H, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Linas-Montlhery thắng 2, hòa 1, SC Bastia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 7
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
LLLLW SC Bastia II
  1. 8' 0-1 M. Boumaaoui
  2. 29' T. Diawara 1-1
  3. HT1-1
  4. 69' C. Bombo T. Diawara
  5. 69' A. Thior A. Coquant
  6. 69' M. Elhmidi Ugosinho
  7. 77' N. Cerdeira D. Haro
  8. 79' A. Fleury M. Admi
  9. 79' K. Itrisso S. Nzuzi
  10. 85' S. Bekhadda 2-1
  11. 88' P. Laborie S. Bekhadda
  12. 88' J. Peyronnet J. Leca
  13. FT2-1

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1L. Barbesant
  2. 6D. Lumon
  3. 5A. Doucouré
  4. 2K. Baroudi
  5. 3Y. Djiba
  6. 4O. Diallo
  7. 10M. Admi ▼ 79'
  8. 8J. Fukidi
  9. 7S. Nzuzi ▼ 79'
  10. 11S. Bekhadda ▼ 88'
  11. 9T. Diawara ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 14C. Bombo ▲ 69'
  2. 15A. Fleury ▲ 79'
  3. 16K. Itrisso ▲ 79'
  4. 13P. Laborie ▲ 88'
  5. 12C. Kouassi
SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 1C. Lunardi
  2. 11A. Coquant ▼ 69'
  3. 4L. Guého
  4. 2D. Haro ▼ 77'
  5. 3D. Basset
  6. 6Paolo Lebas
  7. 8H. Monteiro
  8. 9M. Boumaaoui
  9. 10Ugosinho ▼ 69'
  10. 7A. Delamarre
  11. 5J. Leca ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 12A. Thior ▲ 69'
  2. 13M. Elhmidi ▲ 69'
  3. 14N. Cerdeira ▲ 77'
  4. 15J. Peyronnet ▲ 88'
  5. 16A. Regnier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FB Île-Rousse
26 51 - 24 +27 56
2
Sainte-Geneviève Sports
26 47 - 15 +32 54
3
Linas-Montlhery
26 42 - 30 +12 45
4
St Maur Lusitanos
26 38 - 25 +13 44
5
Brétigny Foot
26 44 - 24 +20 44
6
Ajaccio II
26 24 - 31 -7 33
7
Ivry
26 35 - 34 +1 33
8
Orléans II
26 26 - 32 -6 30
9
Neuilly sur Marne
26 29 - 36 -7 29
10
SC Bastia II
26 34 - 26 +8 27
11
Montrouge
26 28 - 39 -11 25
12
Vitry
26 23 - 49 -26 23
13
Saran Municipal
26 25 - 36 -11 22
14
Mainvilliers
26 16 - 61 -45 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được34
30Thủng lưới26
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu