Linas-Montlhery
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Bastia II

Linas-Montlhery vs SC Bastia II

Tỷ số chung cuộc: Linas-Montlhery 1-0 SC Bastia II tại National 3 - Group D, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Linas-Montlhery thắng 2, hòa 1, SC Bastia II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 8
Sân vận động
Stade d'Honneur Paul Desgouillons, Montlhéry
Phong độ
DWWWL Linas-Montlhery
LLLLW SC Bastia II
  1. HT0-0
  2. 46' M. Blé M. Boumaaoui
  3. 46' M. Petrignani C. Inao Oulaï
  4. 46' J. Mougenot D. Basset
  5. 57' N. Ndeke A. Tinguiano
  6. 59' A. Séné D. Mayaya Mbandzoulou
  7. 70' D. Maindron M. Admi
  8. 70' I. Bire T. Skolski
  9. 70' Y. Bathily Paolo Lebas
  10. 90'+3 S. Nzuzi 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1I. Velandia
  2. 4Y. M'Vita
  3. 3T. Skolski ▼ 70'
  4. 5A. Doucouré
  5. 2T. Correia
  6. 10M. Admi ▼ 70'
  7. 8J. Fukidi
  8. 6J. Gabriel
  9. 9S. Nzuzi
  10. 11S. Bekhadda
  11. 16D. Mayaya Mbandzoulou ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 7A. Séné ▲ 59'
  2. 13D. Maindron ▲ 70'
  3. 12I. Bire ▲ 70'
  4. 14A. Fleury
  5. 15M. Racot
SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 4J. Leca
  2. 2K. Le Her
  3. 3S. Mazikou
  4. 5D. Basset ▼ 46'
  5. 8Paolo Lebas ▼ 70'
  6. 7N. Donat
  7. 10M. Soumahoro
  8. 6C. Inao Oulaï ▼ 46'
  9. 9M. Boumaaoui ▼ 46'
  10. 1A. Maisonnial
  11. 11A. Tinguiano ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 15M. Blé ▲ 46'
  2. 13M. Petrignani ▲ 46'
  3. 12J. Mougenot ▲ 46'
  4. 17N. Ndeke ▲ 57'
  5. 14Y. Bathily ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
38Ghi được37
39Thủng lưới34
1.41Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu