SC Bastia II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Linas-Montlhery

SC Bastia II vs Linas-Montlhery

Tỷ số chung cuộc: SC Bastia II 2-1 Linas-Montlhery tại National 3 - Group D, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SC Bastia II thắng 1, hòa 1, Linas-Montlhery thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 20
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Phong độ
LLLLW SC Bastia II
DWWWL Linas-Montlhery
  1. 27' 0-1 J. Gabriel
  2. HT0-1
  3. 46' N. Alebate N. Donat
  4. 46' Victor Lebas M. Petrignani
  5. 54' G. Pasqualini 1-1
  6. 59' Victor Lebas 2-1
  7. 63' H. Monteiro Y. Bathily
  8. 70' J. Mougenot G. Pasqualini
  9. 76' M. Racot O. Diallo
  10. 80' I. Bire S. Nzuzi
  11. 82' C. Dagneaux A. Tinguiano
  12. 82' A. Fleury J. Gabriel
  13. FT2-1

Đội hình

SC Bastia II HLV: M. Moretti
  1. 1V. Cenatiempo
  2. 4J. Leca
  3. 2K. Le Her
  4. 5D. Basset
  5. 3N. Douce
  6. 10Y. Bathily ▼ 63'
  7. 8Paolo Lebas
  8. 7N. Donat ▼ 46'
  9. 6M. Petrignani ▼ 46'
  10. 9G. Pasqualini ▼ 70'
  11. 11A. Tinguiano ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15N. Alebate ▲ 46'
  2. 14Victor Lebas ▲ 46'
  3. 13H. Monteiro ▲ 63'
  4. 12J. Mougenot ▲ 70'
  5. 17C. Dagneaux ▲ 82'
Linas-Montlhery HLV: S. Cabrelli
  1. 1I. Velandia
  2. 5A. Doucouré
  3. 2Y. Djiba
  4. 4O. Diallo ▼ 76'
  5. 3T. Correia
  6. 8J. Fukidi
  7. 6J. Gabriel ▼ 82'
  8. 9S. Nzuzi ▼ 80'
  9. 10S. Bekhadda
  10. 7A. Séné
  11. 11D. Mayaya Mbandzoulou

Dự bị 5

  1. 16M. Racot ▲ 76'
  2. 12I. Bire ▲ 80'
  3. 15A. Fleury ▲ 82'
  4. 14M. Admi
  5. 13T. Skolski

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bastia-Borgo
26 45 - 23 +22 55
2
Oissel
26 45 - 28 +17 47
3
Brétigny Foot
26 37 - 24 +13 44
4
Ajaccio II
26 41 - 33 +8 42
5
Linas-Montlhery
26 37 - 38 -1 42
6
St Ouen l'Aumône
26 45 - 25 +20 41
7
Caen II
26 48 - 41 +7 38
8
SC Bastia II
26 37 - 34 +3 37
9
US Alençon
26 44 - 44 0 37
10
Dives-Cabourg
26 36 - 38 -2 34
11
Caen PTT
26 35 - 40 -5 32
12
Chatou
26 37 - 37 0 27
13
Grand-Quevilly
26 25 - 62 -37 18
14
AG Caennaise
26 26 - 71 -45 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
37Ghi được38
34Thủng lưới39
1.42Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu