Toulouse F.C. II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Toulouse F.C. II vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 1-1 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 2, hòa 3, Salinieres Aigues Mortes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 25
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. HT0-0
  2. 46' B. Traoré R. Healey
  3. 55' T. Rey K. Watel
  4. 67' D. Gomis F. Domenech
  5. 75' J. Finelli G. Adell
  6. 76' Y. Agora A. NTamack
  7. 81' Y. Zodehougan N. Lahmadi
  8. 84' B. Traoré 1-0
  9. 86' A. Chabassut R. Dumazert
  10. 86' M. Rognon M. Sainz
  11. 90'+6 1-1 J. Finelli
  12. FT1-1

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1G. Restes
  2. 3N. Lamiliki
  3. 2K. Keben
  4. 5N. Wasbauer
  5. 4C. Mawissa Elebi
  6. 8G. Ramade
  7. 11E. Zuliani
  8. 10K. Watel ▼ 55'
  9. 6N. Lahmadi ▼ 81'
  10. 9R. Healey ▼ 46'
  11. 7A. N'Tamack

Dự bị 5

  1. 12B. Traoré ▲ 46'
  2. 13T. Rey ▲ 55'
  3. 15Y. Agora ▲ 76'
  4. 14Y. Zodehougan ▲ 81'
  5. 16J. Lacombe
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 6F. Weyders
  4. 3E. Fontanelli
  5. 2M. Sainz ▼ 86'
  6. 4R. Goudal
  7. 7R. Dumazert ▼ 86'
  8. 10G. Adell ▼ 75'
  9. 11F. Domenech ▼ 67'
  10. 8V. Fangier
  11. 9A. Ajjaji

Dự bị 4

  1. 15D. Gomis ▲ 67'
  2. 14J. Finelli ▲ 75'
  3. 12A. Chabassut ▲ 86'
  4. 13M. Rognon ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
46Ghi được32
26Thủng lưới36
1.77Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu