Toulouse F.C. II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Toulouse F.C. II vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-0 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 2, hòa 3, Salinieres Aigues Mortes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 22
Sân vận động
Stade Robert Barran, Toulouse
Trọng tài
J. Dasque
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. 38' R. Touzghar 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' F. Domenech R. Defosse
  4. 59' J. Celestin 2-0
  5. 70' L. Belhadj-Tahar L. Loricourt
  6. 81' L. Daclinat E. Zuliani
  7. 88' A. N'Tamack N. Savignac
  8. 90' N. Wasbauer K. Serber
  9. FT2-0

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1T. Himeur
  2. 4J. Celestin
  3. 5Y. Zodehougan
  4. 3K. Lambert
  5. 10K. Serber ▼ 90'
  6. 2S. Semaoun
  7. 9N. Savignac ▼ 88'
  8. 11R. Touzghar
  9. 7E. Zuliani ▼ 81'
  10. 8T. Rey
  11. 6F. Chaïbi

Dự bị 5

  1. 13L. Daclinat ▲ 81'
  2. 14A. N'Tamack ▲ 88'
  3. 15N. Wasbauer ▲ 90'
  4. 16J. Lacombe
  5. 12Y. Agora
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 7L. Loricourt ▼ 70'
  2. 1S. Robert
  3. 5Y. Bileck
  4. 6F. Weyders
  5. 2M. Sainz
  6. 4S. Bouchite
  7. 3B. Laffaille
  8. 10V. Fangier
  9. 8R. Defosse ▼ 59'
  10. 9A. Ajjaji
  11. 11J. Finelli

Dự bị 4

  1. 14F. Domenech ▲ 59'
  2. 12L. Belhadj-Tahar ▲ 70'
  3. 13L. Chirac
  4. 16R. Equerre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được40
30Thủng lưới27
1.73Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu