Stade Beaucairois
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Salinieres Aigues Mortes

Stade Beaucairois vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 0-0 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Beaucairois thắng 2, hòa 2, Salinieres Aigues Mortes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 21
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. HT0-0
  2. 53' R. Goudal M. Sainz
  3. 60' L. Tazi D. Romil
  4. 60' S. El Hamri A. Sylla
  5. 65' A. Ajjaji F. Domenech
  6. 65' M. Rognon L. Coulet
  7. 71' M. Akrour L. Valls
  8. 89' F. Bamba A. Lemaangr
  9. FT0-0

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia
  3. 3J. André
  4. 7N. Abarkan
  5. 4N. Ighbane
  6. 5M. Traoré
  7. 9D. Romil ▼ 60'
  8. 10L. Valls ▼ 71'
  9. 6A. Lemaangr ▼ 89'
  10. 8A. Sylla ▼ 60'
  11. 11M. Groune

Dự bị 5

  1. 13L. Tazi ▲ 60'
  2. 14S. El Hamri ▲ 60'
  3. 15M. Akrour ▲ 71'
  4. 12F. Bamba ▲ 89'
  5. 16A. Ichalalen
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 5Y. Bileck
  3. 3L. Coulet ▼ 65'
  4. 4E. Fontanelli
  5. 2M. Sainz ▼ 53'
  6. 7R. Dumazert
  7. 10G. Adell
  8. 9F. Domenech ▼ 65'
  9. 11D. Gomis
  10. 8V. Fangier
  11. 6R. Defosse

Dự bị 5

  1. 13R. Goudal ▲ 53'
  2. 15A. Ajjaji ▲ 65'
  3. 14M. Rognon ▲ 65'
  4. 12A. Chabassut
  5. 16L. Kopiec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
44Ghi được32
22Thủng lưới36
1.69Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu