Stade Beaucairois
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Salinieres Aigues Mortes

Stade Beaucairois vs Salinieres Aigues Mortes

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 1-2 Salinieres Aigues Mortes tại National 3 - Group H, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stade Beaucairois thắng 2, hòa 2, Salinieres Aigues Mortes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 17
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Trọng tài
S. Lacombe
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
  1. 5' 0-1 A. Ajjaji
  2. 21' J. Guelade 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' M. Fofana B. Chavalle
  5. 61' L. Santos D. Himmes
  6. 71' M. Akrour R. Litim
  7. 82' J. Falaq J. Finelli
  8. 82' M. Rognon L. Loricourt
  9. 90' Z. Levrel F. Domenech
  10. 90' 1-2 M. Rognon
  11. FT1-2

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 9A. Agoro
  2. 1A. Ichalalen
  3. 2V. Bindia
  4. 7N. Abarkan
  5. 5B. Chavalle ▼ 56'
  6. 11D. Himmes ▼ 61'
  7. 6F. Bamba
  8. 8H. Sbaï
  9. 3R. Litim ▼ 71'
  10. 10J. Guelade
  11. 4Y. El Amrani

Dự bị 4

  1. 14M. Fofana ▲ 56'
  2. 12L. Santos ▲ 61'
  3. 13M. Akrour ▲ 71'
  4. 16M. Khoulali
Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 7L. Loricourt ▼ 82'
  2. 1S. Robert
  3. 5Y. Bileck
  4. 2M. Sainz
  5. 4S. Bouchite
  6. 10F. Domenech ▼ 90'
  7. 3B. Laffaille
  8. 8V. Fangier
  9. 6R. Defosse
  10. 9A. Ajjaji
  11. 11J. Finelli ▼ 82'

Dự bị 3

  1. 14J. Falaq ▲ 82'
  2. 12M. Rognon ▲ 82'
  3. 13Z. Levrel ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được40
40Thủng lưới27
1.65Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu