Salinieres Aigues Mortes
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Beaucairois

Salinieres Aigues Mortes vs Stade Beaucairois

Tỷ số chung cuộc: Salinieres Aigues Mortes 1-4 Stade Beaucairois tại National 3 - Group H, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Salinieres Aigues Mortes thắng 1, hòa 2, Stade Beaucairois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 9
Sân vận động
Stade du Bourgidou, Aigues-Mortes
Phong độ
WWLDW Salinieres Aigues Mortes
WDWLL Stade Beaucairois
  1. 22' 0-1 M. Akrour11m
  2. 23' 0-2 M. Groune
  3. HT0-2
  4. 46' N. Vigneron M. Sainz
  5. 55' 0-3 M. Akrour
  6. 57' F. Meschel R. Defosse
  7. 60' S. El Hamri L. Tazi
  8. 73' N. Ighbane M. Akrour
  9. 76' 0-4 S. El Hamri
  10. 77' B. Ruy A. Lemaangr
  11. 77' L. Coulet R. Dumazert
  12. 90'+1 V. Fangier 1-4
  13. FT1-4

Đội hình

Salinieres Aigues Mortes HLV: Y. Borg
  1. 1S. Robert
  2. 4E. Fontanelli
  3. 2M. Sainz ▼ 46'
  4. 7R. Dumazert ▼ 77'
  5. 10G. Adell
  6. 3B. Lafaille
  7. 5M. Rognon
  8. 8A. Fadil
  9. 11V. Fangier
  10. 6R. Defosse ▼ 57'
  11. 9J. Finelli

Dự bị 4

  1. 15N. Vigneron ▲ 46'
  2. 14F. Meschel ▲ 57'
  3. 13L. Coulet ▲ 77'
  4. 12L. Belhadj-Tahar
Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia
  3. 3J. André
  4. 4T. Bizzou
  5. 5E. Benaissa
  6. 6F. Bamba
  7. 9M. Akrour ▼ 73'
  8. 8A. Lemaangr ▼ 77'
  9. 10L. Tazi ▼ 60'
  10. 7A. Sylla
  11. 11M. Groune

Dự bị 5

  1. 12S. El Hamri ▲ 60'
  2. 15N. Ighbane ▲ 73'
  3. 13B. Ruy ▲ 77'
  4. 14L. Valls
  5. 16T. Weber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
32Ghi được44
36Thủng lưới22
1.19Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu