AS Béziers Hérault (bóng đá)
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montpellier HSC II

AS Béziers Hérault (bóng đá) vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: AS Béziers Hérault (bóng đá) 0-0 Montpellier HSC II tại National 3 - Group H, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Béziers Hérault (bóng đá) thắng 1, hòa 2, Montpellier HSC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Sauclières, Béziers
Phong độ
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
WDDLW Montpellier HSC II
  1. HT0-0
  2. 46' N. Bonnet T. Sainte-Luce
  3. 65' H. El Khelfi Y. Texier
  4. 73' R. Cambra M. Soulé
  5. 77' S. Lourenco T. Sakho
  6. 78' B. Bouhadjar T. Robert
  7. 85' S. Cara M. Loubatieres
  8. 85' Y. Azouazi L. Mincarelli Davin
  9. FT0-0

Đội hình

AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 2M. Drame
  3. 5M. N'Gimbi
  4. 3R. Loirette
  5. 9A. Agoro
  6. 4M. Mostefa
  7. 7M. Soulé ▼ 73'
  8. 6M. Ramon
  9. 11T. Robert ▼ 78'
  10. 8N. Binet
  11. 10Y. Texier ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14H. El Khelfi ▲ 65'
  2. 13R. Cambra ▲ 73'
  3. 15B. Bouhadjar ▲ 78'
  4. 12E. Ugiagbe
  5. 16M. Pastorelli
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1D. Bertaud
  2. 5T. Tamas
  3. 6T. Allix
  4. 4T. Ghalem
  5. 11L. Mincarelli Davin ▼ 85'
  6. 2R. Tchato
  7. 10M. Loubatieres ▼ 85'
  8. 8T. Sakho ▼ 77'
  9. 7E. Bongemba
  10. 9J. Ndiaye
  11. 3T. Sainte-Luce ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12N. Bonnet ▲ 46'
  2. 13S. Lourenco ▲ 77'
  3. 14S. Cara ▲ 85'
  4. 15Y. Azouazi ▲ 85'
  5. 16K. Heinis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được32
16Thủng lưới23
1.54Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu