Montpellier HSC II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Béziers Hérault (bóng đá)

Montpellier HSC II vs AS Béziers Hérault (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC II 0-1 AS Béziers Hérault (bóng đá) tại National 3 - Group H, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC II thắng 1, hòa 2, AS Béziers Hérault (bóng đá) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 7
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WDDLW Montpellier HSC II
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
  1. 42' 0-1 Y. Texier
  2. HT0-1
  3. 54' S. Abdeldjelil M. Ramon
  4. 62' T. Robert R. Loirette
  5. 65' O. Maamma A. Gueguin
  6. 72' Y. Azouazi A. Idha
  7. 76' M. Soulé Y. Texier
  8. 78' R. Tchato M. Suárez
  9. FT0-1

Đội hình

Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1A. Kedvesi
  2. 2M. Suárez ▼ 78'
  3. 3N. Bonnet
  4. 5T. Allix
  5. 11L. Mincarelli Davin
  6. 6A. Idha ▼ 72'
  7. 10M. Loubatieres
  8. 4T. Sakho
  9. 8E. Bongemba
  10. 7A. Gueguin ▼ 65'
  11. 9J. Ndiaye

Dự bị 5

  1. 15O. Maamma ▲ 65'
  2. 14Y. Azouazi ▲ 72'
  3. 12R. Tchato ▲ 78'
  4. 13Z. Lamgahez
  5. 16M. Djemoui
AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 1M. Vidal
  2. 3M. Drame
  3. 2J. Gobron
  4. 5M. N'Gimbi
  5. 11R. Loirette ▼ 62'
  6. 9A. Agoro
  7. 4M. Mostefa
  8. 6M. Ramon ▼ 54'
  9. 8N. Binet
  10. 10Y. Texier ▼ 76'
  11. 7B. Oggad

Dự bị 5

  1. 15S. Abdeldjelil ▲ 54'
  2. 13T. Robert ▲ 62'
  3. 14M. Soulé ▲ 76'
  4. 12B. Bouhadjar
  5. 16M. Pastorelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được40
23Thủng lưới16
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới18
9Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu