AS Béziers Hérault (bóng đá)
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Montpellier HSC II

AS Béziers Hérault (bóng đá) vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: AS Béziers Hérault (bóng đá) 2-2 Montpellier HSC II tại National 2 - Group D, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Béziers Hérault (bóng đá) thắng 1, hòa 2, Montpellier HSC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 24
Sân vận động
Stade de Sauclières, Béziers
Phong độ
WLWWW AS Béziers Hérault (bóng đá)
WDDLW Montpellier HSC II
  1. 6' 0-1 Y. Guermouche
  2. 20' D. Mayela 1-1
  3. 23' J. Clément 2-1
  4. 28' K. Fayad D. Guerreiro
  5. 36' 2-2 K. Fayad
  6. HT2-2
  7. 46' A. Touré Marcelo
  8. 60' M. Ramon D. Mayela
  9. 72' S. Lourenco I. Bakayoko
  10. 77' B. Bofunda S. Abdeldjelil
  11. 89' A. Achour S. Lourenco
  12. FT2-2

Đội hình

AS Béziers Hérault (bóng đá) HLV: C. Marlot
  1. 16M. Pastorelli
  2. 5J. Clément
  3. 7Q. Gau
  4. 21S. Abdeldjelil ▼ 77'
  5. 4M. Mostefa
  6. 17M. Soulé
  7. 9Marcelo ▼ 46'
  8. 23D. Mayela ▼ 60'
  9. 6Y. Gharbi
  10. 18C. Lemaire
  11. 11S. Zobo

Dự bị 5

  1. 13A. Touré ▲ 46'
  2. 12M. Ramon ▲ 60'
  3. 14B. Bofunda ▲ 77'
  4. 30I. de Clemente
  5. 24N. Binet
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1Matis Carvalho
  2. 6T. Allix
  3. 5R. Halhal
  4. 3D. Sia
  5. 10S. Delaye
  6. 7C. Eboumbou Dipoko
  7. 8G. Barès
  8. 4D. Guerreiro ▼ 28'
  9. 11Y. Guermouche
  10. 9I. Bakayoko ▼ 72'
  11. 2M. Ros

Dự bị 5

  1. 13K. Fayad ▲ 28'
  2. 14S. Lourenco ▲ 72'
  3. 15A. Achour ▲ 89'
  4. 12E. Mbiayi
  5. 16M. Djemoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
45Ghi được33
36Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu