Castanet
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alberes Argelès

Castanet vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Castanet 3-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group H, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 3, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 13
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
DDWWL Alberes Argelès
  1. 3' G. Laurens 1-0
  2. 25' C. Salabert 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Bokian T. Pasquier
  5. 46' D. Ba A. Gnahore
  6. 65' H. Jacquel A. Rivart
  7. 75' R. Prat U. Sillard
  8. 75' T. Breton M. Miguel
  9. 82' A. Arjona G. Laurens
  10. 82' J. Moreira C. Salabert
  11. 82' G. Laurens11m 3-0
  12. 85' J. Vieu A. Delheure
  13. FT3-0

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure ▼ 85'
  3. 8T. Bréant
  4. 3V. Michelet
  5. 2M. Espada
  6. 5L. Forchino
  7. 6C. Salabert ▼ 82'
  8. 7A. Rivart ▼ 65'
  9. 10G. Laurens ▼ 82'
  10. 11P. Arné
  11. 9G. Legrand

Dự bị 5

  1. 15H. Jacquel ▲ 65'
  2. 14A. Arjona ▲ 82'
  3. 16J. Moreira ▲ 82'
  4. 13J. Vieu ▲ 85'
  5. 12N. Moineuse
Alberes Argelès HLV: A. Badji
  1. 1M. Ferry
  2. 4A. Mendy
  3. 5U. Sillard ▼ 75'
  4. 6J. Posteraro
  5. 3A. Gnahore ▼ 46'
  6. 11I. Mboup
  7. 9A. Gueye
  8. 10R. Belkaious
  9. 7T. Pasquier ▼ 46'
  10. 8M. Miguel ▼ 75'
  11. 2N. Belkaious

Dự bị 5

  1. 12A. Bokian ▲ 46'
  2. 15D. Ba ▲ 46'
  3. 14R. Prat ▲ 75'
  4. 13T. Breton ▲ 75'
  5. 16B. Perez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được37
29Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu