Alberes Argelès
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Castanet

Alberes Argelès vs Castanet

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 1-1 Castanet tại National 3 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 0, hòa 3, Castanet thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
LWWDD Castanet
  1. 28' 0-1 A. Sakho
  2. 34' B. Commèrephản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' H. Dramé K. Mounkid
  5. 53' B. El Harrani A. Pohe Tokpa
  6. 67' S. Hadiri J. Techer
  7. 80' U. Sillard T. Breton
  8. 89' M. Villaescusa N. Savignac
  9. 89' Y. Wilibona Y. Baptiste
  10. FT1-1

Đội hình

Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton ▼ 80'
  3. 5P. Vié
  4. 4A. Mendy
  5. 2N. Belkaious
  6. 6S. Dupuis
  7. 7K. Ayache
  8. 10T. Ouadoudi
  9. 8B. Diop
  10. 11J. Techer ▼ 67'
  11. 9K. Mounkid ▼ 53'

Dự bị 5

  1. 15H. Dramé ▲ 53'
  2. 14S. Hadiri ▲ 67'
  3. 12U. Sillard ▲ 80'
  4. 16B. Perez
  5. 13N. Bakayoko
Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 3V. Michelet
  3. 2M. Espada
  4. 7L. Forchino
  5. 10A. Sakho
  6. 4S. Lyoth
  7. 8A. Rivart
  8. 6B. Commère
  9. 5A. Pohe Tokpa ▼ 53'
  10. 9Y. Baptiste ▼ 89'
  11. 11N. Savignac ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 14B. El Harrani ▲ 53'
  2. 16M. Villaescusa ▲ 89'
  3. 15Y. Wilibona ▲ 89'
  4. 13I. Wade
  5. 12Y. Garrigos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được28
34Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu