Castanet
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alberes Argelès

Castanet vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Castanet 1-1 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Castanet thắng 3, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 20
Sân vận động
Complexe Sportif de Lautard, Castanet-Tolosan
Phong độ
LWWDD Castanet
DDWWL Alberes Argelès
  1. 30' 0-1 A. Gueye
  2. HT0-1
  3. 57' B. Commère A. Rivart
  4. 57' N. Savignac G. Perez
  5. 62' I. Bakkali S. Hadiri
  6. 70' M. Villaescusa A. Sakho
  7. 75' M. Zérifi J. Techer
  8. 82' Y. Baptiste 1-1
  9. 84' C. Salabert Y. Baptiste
  10. 90'+5 H. Dramé A. Gueye
  11. FT1-1

Đội hình

Castanet HLV: C. Lacombe
  1. 1S. Tournié
  2. 4A. Delheure
  3. 3M. Espada
  4. 5T. Atallah
  5. 8A. Sakho ▼ 70'
  6. 6J. Moreira
  7. 7A. Rivart ▼ 57'
  8. 9Y. Baptiste ▼ 84'
  9. 10Y. Wilibona
  10. 2Y. Garrigos
  11. 11G. Perez ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 14B. Commère ▲ 57'
  2. 16N. Savignac ▲ 57'
  3. 15M. Villaescusa ▲ 70'
  4. 13C. Salabert ▲ 84'
  5. 12S. Lyoth
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton
  3. 4P. Vié
  4. 5A. Mendy
  5. 2N. Belkaious
  6. 7K. Ayache
  7. 6B. Diop
  8. 8T. Pasquier
  9. 11J. Techer ▼ 75'
  10. 9A. Gueye ▼ 90'
  11. 10S. Hadiri ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13I. Bakkali ▲ 62'
  2. 14M. Zérifi ▲ 75'
  3. 15H. Dramé ▲ 90'
  4. 16B. Perez
  5. 12P. Top

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được33
34Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu