US Colomiers Football
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Onet-le-Château

US Colomiers Football vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 2-2 Onet-le-Château tại National 3 - Group H, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 1, hòa 3, Onet-le-Château thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 12
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
DDWLL Onet-le-Château
  1. 9' M. Guerbert 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' S. Hattab 2-0
  4. 61' T. Lacroix E. Durand
  5. 63' T. Metayer M. Guerbert
  6. 66' 2-1 T. Lacroix11m
  7. 72' A. Peci L. Malrieu
  8. 76' M. Serin B. Ventrice
  9. 81' A. Legroux J. Brunet
  10. 81' M. Moalic A. Daurenjou
  11. 87' 2-2 B. Fofana11m
  12. FT2-2

Đội hình

US Colomiers Football HLV: P. Maurel
  1. 4S. Lyoth
  2. 1T. Cottes
  3. 5T. Argelier
  4. 2W. NKounkou
  5. 7P. Legrand
  6. 10M. Guerbert ▼ 63'
  7. 8B. Ventrice ▼ 76'
  8. 9S. Hattab
  9. 11J. Coffi
  10. 6T. Husson
  11. 3E. Dalouze

Dự bị 5

  1. 14T. Metayer ▲ 63'
  2. 12M. Serin ▲ 76'
  3. 15I. Njikam
  4. 16M. Chaumeton
  5. 13S. Capitao
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1M. Blanc
  2. 3H. Schaab
  3. 4R. Soulatges
  4. 5H. Bonnefous
  5. 2A. Daurenjou ▼ 81'
  6. 6H. Bobek
  7. 11J. Brunet ▼ 81'
  8. 8E. Durand ▼ 61'
  9. 7A. Deplace
  10. 10L. Malrieu ▼ 72'
  11. 9B. Fofana

Dự bị 5

  1. 12T. Lacroix ▲ 61'
  2. 13A. Peci ▲ 72'
  3. 14A. Legroux ▲ 81'
  4. 15M. Moalic ▲ 81'
  5. 16R. Bonnet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
33Ghi được44
35Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu