Onet-le-Château
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Colomiers Football

Onet-le-Château vs US Colomiers Football

Tỷ số chung cuộc: Onet-le-Château 4-2 US Colomiers Football tại National 3 - Group A, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Onet-le-Château thắng 2, hòa 3, US Colomiers Football thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Georges Vignes, Onet-le-Château
Phong độ
DDWLL Onet-le-Château
LDDWL US Colomiers Football
  1. 21' A. Deplace 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 I. Soudani
  4. 68' D. Khalid Y. Dembélé
  5. 71' A. Legroux D. Cueye
  6. 73' A. Deplace 2-1
  7. 75' 2-2 V. Miroux
  8. 79' P. Coat M. Dansoko
  9. 81' E. Durand 3-2
  10. 83' P. Ruffaut A. Deplace
  11. 86' R. Soulatges 4-2
  12. 89' M. Ajoun R. Soulatges
  13. FT4-2

Đội hình

Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 8E. Tarayre
  2. 1J. Mohimont
  3. 4S. Bubote
  4. 2H. Schaab
  5. 6R. Soulatges ▼ 89'
  6. 9D. Cueye ▼ 71'
  7. 5H. Bobek
  8. 10E. Durand
  9. 7A. Deplace ▼ 83'
  10. 3T. Prunera
  11. 11G. Assati

Dự bị 5

  1. 13A. Legroux ▲ 71'
  2. 12P. Ruffaut ▲ 83'
  3. 14M. Ajoun ▲ 89'
  4. 15A. Daurenjou
  5. 16M. Enjalbert
US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1G. Lesec
  2. 5V. Miroux
  3. 2M. Billy
  4. 4L. Lebon
  5. 8T. Chendri
  6. 7M. Gadji
  7. 10I. Soudani
  8. 3N. Maluzo Lawol
  9. 9K. Cardinali
  10. 11Y. Dembélé ▼ 68'
  11. 6M. Dansoko ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15D. Khalid ▲ 68'
  2. 14P. Coat ▲ 79'
  3. 13I. Fofana
  4. 16Rui Carvalho
  5. 12A. Burlet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
40Ghi được43
56Thủng lưới36
1.54Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu