US Colomiers Football
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Onet-le-Château

US Colomiers Football vs Onet-le-Château

Tỷ số chung cuộc: US Colomiers Football 3-0 Onet-le-Château tại National 3 - Group B, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Colomiers Football thắng 1, hòa 3, Onet-le-Château thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif Capitany 1, Colomiers
Phong độ
LDDWL US Colomiers Football
DDWLL Onet-le-Château
  1. 13' V. Miroux 1-0
  2. 26' E. Fontaine 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Durand Y. Ahammout
  5. 67' L. Lebon M. Villaescusa
  6. 67' S. Lebouath E. Fontaine
  7. 76' J. Amri N. Savignac
  8. 76' K. Mavuba T. Métayer
  9. 80' M. Moalic A. Deplace
  10. 84' J. Amri 3-0
  11. 88' D. Cueye K. Lacabane
  12. 88' L. Malrieu P. Ruffaut
  13. FT3-0

Đội hình

US Colomiers Football HLV: Y. Blanchard
  1. 1S. Hadj Hamou
  2. 4K. Léoni
  3. 2P. Legrand
  4. 5V. Miroux
  5. 3L. Gamboa
  6. 8T. Métayer ▼ 76'
  7. 6S. Touré
  8. 11M. Villaescusa ▼ 67'
  9. 9P. Bonneau
  10. 7N. Savignac ▼ 76'
  11. 10E. Fontaine ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 12L. Lebon ▲ 67'
  2. 15S. Lebouath ▲ 67'
  3. 14J. Amri ▲ 76'
  4. 13K. Mavuba ▲ 76'
  5. 16G. Soulard
Onet-le-Château HLV: Y. Boscus
  1. 1J. Mohimont
  2. 2A. Legroux
  3. 5H. Bonnefous
  4. 4M. Ritas
  5. 6H. Bobek
  6. 8P. Ruffaut ▼ 88'
  7. 9K. Lacabane ▼ 88'
  8. 11A. Deplace ▼ 80'
  9. 10J. Brunet
  10. 7Y. Ahammout ▼ 46'
  11. 3T. Prunera

Dự bị 5

  1. 12E. Durand ▲ 46'
  2. 15M. Moalic ▲ 80'
  3. 14D. Cueye ▲ 88'
  4. 13L. Malrieu ▲ 88'
  5. 16V. Dahak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anglet Genets
26 39 - 22 +17 55
2
Blagnac FC
26 42 - 10 +32 51
3
Castanet
26 40 - 23 +17 48
4
Pau II
26 41 - 28 +13 42
5
US Colomiers Football
26 29 - 27 +2 40
6
Stade Bordelais
26 34 - 37 -3 35
7
Canet Roussillon FC
26 26 - 28 -2 34
8
Lège-Cap-Ferret
26 34 - 34 0 34
9
Alberes Argelès
26 30 - 39 -9 32
10
Aviron Bayonnais FC
25 33 - 33 0 30
11
Onet-le-Château
26 35 - 39 -4 30
12
FC Girondins de Bordeaux II
26 33 - 33 0 29
13
Saint-Paul Sport
26 20 - 42 -22 19
14
Saint-Estève Perpignan
25 21 - 62 -41 10
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được35
24Thủng lưới39
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu