Pays de Cassel
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Croix Football IC

Pays de Cassel vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Pays de Cassel 3-0 Croix Football IC tại National 3 - Group G, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pays de Cassel thắng 3, hòa 0, Croix Football IC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 8
Phong độ
DLWDD Pays de Cassel
LLLWD Croix Football IC
  1. 8' N. Bruneel 1-0
  2. 14' R. Jamrozik 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Julien Araújo A. Dhib
  5. 46' P. Grébaut S. Sadsaoud
  6. 58' C. Brasseur 3-0
  7. 69' C. Delcourt N. Bruneel
  8. 69' M. Valdher R. Jamrozik
  9. 75' C. Avines M. Lemoine
  10. 77' C. Leroy C. Bogdanski
  11. 85' J. Van Dam T. Coppin
  12. 87' L. Thoor C. Boudjema
  13. 87' M. Dron L. Logghe
  14. FT3-0

Đội hình

Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 4C. Victoor
  3. 7N. Bruneel ▼ 69'
  4. 10C. Bogdanski ▼ 77'
  5. 2C. Boudjema ▼ 87'
  6. 3C. Rapaille
  7. 6L. Logghe ▼ 87'
  8. 5C. Brasseur
  9. 8T. Maréchal
  10. 9K. Rocheteau
  11. 11R. Jamrozik ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15C. Delcourt ▲ 69'
  2. 14M. Valdher ▲ 69'
  3. 13C. Leroy ▲ 77'
  4. 12L. Thoor ▲ 87'
  5. 16M. Dron ▲ 87'
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 4H. Robert
  3. 2C. Bajard
  4. 8S. Sadsaoud ▼ 46'
  5. 10M. Bouardja
  6. 6Amaury dos Santos
  7. 11A. Dhib ▼ 46'
  8. 7T. Coppin ▼ 85'
  9. 3M. da Cruz
  10. 5M. Louchart
  11. 9M. Lemoine ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14Julien Araújo ▲ 46'
  2. 12P. Grébaut ▲ 46'
  3. 13C. Avines ▲ 75'
  4. 15J. Van Dam ▲ 85'
  5. 16G. Marchione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
46Ghi được39
34Thủng lưới29
1.77Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu