Pays de Cassel
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Croix Football IC

Pays de Cassel vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Pays de Cassel 3-1 Croix Football IC tại National 3 - Group E, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pays de Cassel thắng 3, hòa 0, Croix Football IC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 24
Sân vận động
Stade Auguste Damette 1, Hazebrouck
Phong độ
DLWDD Pays de Cassel
LLLWD Croix Football IC
  1. 24' N. Bruneel 1-0
  2. 29' M. Valdher 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' Y. Nkou C. Rapaille
  5. 62' L. Lorthiois B. Obino
  6. 66' I. Lounas M. Lemoine
  7. 68' C. Masson M. Valdher
  8. 80' T. Maréchal 3-0
  9. 81' G. Geru R. Rabeï
  10. 81' H. Dubreucq N. Bruneel
  11. 81' L. Lefranc Y. Bensaber
  12. 81' C. Avines S. Ramet
  13. 81' T. Liénard D. Mohamed
  14. 90'+3 3-1 R. Habbas11m
  15. FT3-1

Đội hình

Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1L. Alexandre
  2. 3C. Rapaille ▼ 62'
  3. 5C. Brasseur
  4. 4C. Victoor
  5. 7N. Bruneel ▼ 81'
  6. 9R. Rabeï ▼ 81'
  7. 6B. Vérité
  8. 8T. Maréchal
  9. 11R. Burnel
  10. 2M. Valdher ▼ 68'
  11. 10Y. Bensaber ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 13Y. Nkou ▲ 62'
  2. 16C. Masson ▲ 68'
  3. 12G. Geru ▲ 81'
  4. 15H. Dubreucq ▲ 81'
  5. 14L. Lefranc ▲ 81'
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 3D. Mohamed ▼ 81'
  3. 2C. Bajard
  4. 4H. Robert
  5. 5M. Louchart
  6. 11S. Ramet ▼ 81'
  7. 6B. Obino ▼ 62'
  8. 10S. Oumedjeber
  9. 8P. Grébaut
  10. 9M. Lemoine ▼ 66'
  11. 7R. Habbas

Dự bị 5

  1. 14L. Lorthiois ▲ 62'
  2. 12I. Lounas ▲ 66'
  3. 13C. Avines ▲ 81'
  4. 15T. Liénard ▲ 81'
  5. 16G. Marchione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
38Ghi được34
53Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu