Croix Football IC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pays de Cassel

Croix Football IC vs Pays de Cassel

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 0-1 Pays de Cassel tại National 3 - Group E, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 1, hòa 0, Pays de Cassel thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 12
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
DLWDD Pays de Cassel
  1. HT0-0
  2. 56' C. Bajard S. Ramet
  3. 58' R. Burnel M. Valdher
  4. 65' D. Mohamed T. Liénard
  5. 65' S. Mihoubi I. Lounas
  6. 66' B. Vérité L. Logghe
  7. 74' 0-1 Y. Bensaber
  8. 76' C. Masson Y. Nkou
  9. 82' S. Hamache B. Obino
  10. 86' C. Avines T. Coppin
  11. 86' G. Geru Y. Bensaber
  12. 86' L. Moncheaux N. Bruneel
  13. FT0-1

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 3T. Liénard ▼ 65'
  3. 4H. Robert
  4. 5M. Louchart
  5. 2S. Ramet ▼ 56'
  6. 8B. Obino ▼ 82'
  7. 6L. Lorthiois
  8. 9S. Oumedjeber
  9. 10T. Coppin ▼ 86'
  10. 7R. Habbas
  11. 11I. Lounas ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 12C. Bajard ▲ 56'
  2. 14D. Mohamed ▲ 65'
  3. 16S. Mihoubi ▲ 65'
  4. 15S. Hamache ▲ 82'
  5. 13C. Avines ▲ 86'
Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 3C. Rapaille
  3. 5C. Brasseur
  4. 4C. Victoor
  5. 7N. Bruneel ▼ 86'
  6. 9R. Rabeï
  7. 6L. Logghe ▼ 66'
  8. 2Y. Nkou ▼ 76'
  9. 8T. Maréchal
  10. 11M. Valdher ▼ 58'
  11. 10Y. Bensaber ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 14R. Burnel ▲ 58'
  2. 16B. Vérité ▲ 66'
  3. 15C. Masson ▲ 76'
  4. 12G. Geru ▲ 86'
  5. 13L. Moncheaux ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
34Ghi được38
36Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu