RC Lens II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pays de Cassel

RC Lens II vs Pays de Cassel

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 3-0 Pays de Cassel tại National 3 - Group G, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 0, Pays de Cassel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 7
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
DLWDD Pays de Cassel
  1. 18' A. Bermont 1-0
  2. 34' Ó. Cortés 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Herbin K. Mbala
  5. 65' L. Logghe T. Maréchal
  6. 65' M. Valdher C. Bogdanski
  7. 67' S. Tormin A. Bermont
  8. 73' C. Delcourt C. Boudjema
  9. 80' A. Abeddou 3-0
  10. 81' I. Aouad A. Abeddou
  11. 81' C. Leroy R. Jamrozik
  12. 83' S. Ramet T. Pouilly
  13. FT3-0

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 11F. Maouassa
  3. 4I. Ganiou
  4. 3K. Mbala ▼ 46'
  5. 5M. Apperry
  6. 6N. Diliberto
  7. 2T. Pouilly ▼ 83'
  8. 8F. Sylla
  9. 9A. Abeddou ▼ 81'
  10. 7Ó. Cortés
  11. 10A. Bermont ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 13G. Herbin ▲ 46'
  2. 15S. Tormin ▲ 67'
  3. 14I. Aouad ▲ 81'
  4. 12S. Ramet ▲ 83'
  5. 16R. Karolewicz
Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 4C. Victoor
  3. 7N. Bruneel
  4. 10C. Bogdanski ▼ 65'
  5. 2C. Boudjema ▼ 73'
  6. 3C. Rapaille
  7. 5C. Brasseur
  8. 6T. Maréchal ▼ 65'
  9. 8R. Burnel
  10. 9K. Rocheteau
  11. 11R. Jamrozik ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 16L. Logghe ▲ 65'
  2. 14M. Valdher ▲ 65'
  3. 15C. Delcourt ▲ 73'
  4. 13C. Leroy ▲ 81'
  5. 12A. Zmijak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được46
26Thủng lưới34
1.65Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu