RC Lens II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Pays de Cassel

RC Lens II vs Pays de Cassel

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-2 Pays de Cassel tại National 3 - Group E, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 2, hòa 0, Pays de Cassel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 21
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
DLWDD Pays de Cassel
  1. 17' H. Boua Dié O. Lenne
  2. 23' T. Pouilly11m 1-0
  3. 28' 1-1 T. Maréchal
  4. 43' H. Dubreucq C. Rapaille
  5. 45'+4 1-2 Y. Nkou
  6. HT1-2
  7. 61' G. Capuano A. Majid
  8. 76' I. Aouad R. George
  9. 76' R. Fofana MBala Nzola
  10. 78' C. Masson N. Bruneel
  11. 78' D. Ousalah B. Vérité
  12. 78' M. Valdher Y. Bensaber
  13. 87' G. Geru T. Maréchal
  14. FT1-2

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delplace
  2. 3S. Sagnan
  3. 5R. George ▼ 76'
  4. 11O. Lenne ▼ 17'
  5. 10A. Majid ▼ 61'
  6. 2T. Pouilly
  7. 8M. Camara
  8. 6G. Herbin
  9. 4F. Dewaele
  10. 7A. Diallo
  11. 9M'Bala Nzola ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12H. Boua Dié ▲ 17'
  2. 15G. Capuano ▲ 61'
  3. 13I. Aouad ▲ 76'
  4. 14R. Fofana ▲ 76'
  5. 16D. Lefranc-Yeboah
Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1L. Alexandre
  2. 3C. Rapaille ▼ 43'
  3. 5C. Brasseur
  4. 4C. Victoor
  5. 7N. Bruneel ▼ 78'
  6. 9R. Rabeï
  7. 6B. Vérité ▼ 78'
  8. 2Y. Nkou
  9. 8T. Maréchal ▼ 87'
  10. 11R. Burnel
  11. 10Y. Bensaber ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13H. Dubreucq ▲ 43'
  2. 15C. Masson ▲ 78'
  3. 16D. Ousalah ▲ 78'
  4. 14M. Valdher ▲ 78'
  5. 12G. Geru ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
45Ghi được38
36Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu