Pays de Cassel
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
RC Lens II

Pays de Cassel vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Pays de Cassel 2-1 RC Lens II tại National 3 - Group E, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pays de Cassel thắng 2, hòa 0, RC Lens II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 9
Sân vận động
Stade Auguste Damette 1, Hazebrouck
Phong độ
DLWDD Pays de Cassel
WLWWW RC Lens II
  1. 10' 0-1 A. Majid
  2. 38' R. Rabeï 1-1
  3. 43' N. Bruneel 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' K. Antonio H. Boua Dié
  6. 55' G. Herbin F. Dewaele
  7. 61' K. Diliwidi A. Majid
  8. 66' H. Dubreucq N. Bruneel
  9. 70' I. Aouad G. Capuano
  10. 72' K. Rocheteau L. Logghe
  11. 79' M. Valdher Y. Bensaber
  12. FT2-1

Đội hình

Pays de Cassel HLV: S. Goethals
  1. 1C. Pétrel
  2. 5M. Thiel
  3. 3C. Rapaille
  4. 4C. Victoor
  5. 7N. Bruneel ▼ 66'
  6. 8R. Rabeï
  7. 6L. Logghe ▼ 72'
  8. 2T. Maréchal
  9. 9R. Burnel
  10. 11N. Merabti
  11. 10Y. Bensaber ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12H. Dubreucq ▲ 66'
  2. 15K. Rocheteau ▲ 72'
  3. 14M. Valdher ▲ 79'
  4. 13C. Brasseur
  5. 16L. Alexandre
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delplace
  2. 5S. Bane
  3. 3S. Sagnan
  4. 11O. Lenne
  5. 10A. Majid ▼ 61'
  6. 8M. Camara
  7. 7N. Ait Mouhou
  8. 4F. Dewaele ▼ 55'
  9. 6I. Ducourtioux
  10. 9G. Capuano ▼ 70'
  11. 2H. Boua Dié ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12K. Antonio ▲ 46'
  2. 13G. Herbin ▲ 55'
  3. 15K. Diliwidi ▲ 61'
  4. 14I. Aouad ▲ 70'
  5. 16R. Karolewicz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
38Ghi được45
53Thủng lưới36
1.36Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu