Montlouis
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Vierzon FC

Montlouis vs Vierzon FC

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 3-2 Vierzon FC tại National 3 - Group F, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 3, hòa 0, Vierzon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 26
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDLD Montlouis
DLLWL Vierzon FC
  1. 12' P. Chica 1-0
  2. 16' B. Leroy E. Pauchet
  3. 37' 1-1 M. Traoré
  4. 45' Baltazar de Almeida 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' K. N'Guessan M. Traoré
  7. 63' M. Barbier J. De Jesus
  8. 65' 2-2 C. Kouhon
  9. 72' A. Rebelo Baltazar de Almeida
  10. 76' E. Aka C. Kouhon
  11. 76' L. Mendy E. Schioppa
  12. 86' P. Chica 3-2
  13. 88' N. Mulumba Y. Hidasse
  14. FT3-2

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1J. Goda
  2. 2A. Diop
  3. 5Y. Boutouil
  4. 6M. Veillon
  5. 3M. Berrabah
  6. 8J. De Jesus ▼ 63'
  7. 11Y. Hidasse ▼ 88'
  8. 9P. Chica
  9. 10B. Guedon
  10. 7Baltazar de Almeida ▼ 72'
  11. 4A. Castro

Dự bị 5

  1. 12M. Barbier ▲ 63'
  2. 13A. Rebelo ▲ 72'
  3. 14N. Mulumba ▲ 88'
  4. 16M. Hali
  5. 15M. Notter Schmidt
Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 1E. Pauchet ▼ 16'
  2. 4E. Loubacky
  3. 2M. Traoré ▼ 46'
  4. 8E. Schioppa ▼ 76'
  5. 5Y. Traoré
  6. 3V. Mbabu Pembélé
  7. 6K. Paul
  8. 10E. Arbona
  9. 9G. Tormin
  10. 11C. Kouhon ▼ 76'
  11. 7B. Benosmane

Dự bị 5

  1. 16B. Leroy ▲ 16'
  2. 14K. N'Guessan ▲ 46'
  3. 12E. Aka ▲ 76'
  4. 13L. Mendy ▲ 76'
  5. 15N. Sadaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
36Ghi được59
20Thủng lưới43
1.38Bàn thắng mỗi trận2.11
14Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu