Montlouis
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Vierzon FC

Montlouis vs Vierzon FC

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 4-0 Vierzon FC tại National 3 - Group C, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 3, hòa 0, Vierzon FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDLD Montlouis
DLLWL Vierzon FC
  1. 5' I. Bouaoune 1-0
  2. 30' I. Bouaoune 2-0
  3. 45' V. Mbabu Pembelephản lưới 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Boughazi B. Diakité
  6. 46' N. Sadaoui G. Mayanith
  7. 59' K. Paul A. Khechim
  8. 59' L. Djikine N. Chamoueni
  9. 80' L. Kouao B. Keita
  10. 82' A. Rebelo E. Moreau
  11. 90' G. Garcia M. Veillon
  12. 90' K. Zolana P. Chica
  13. 90' D. Zolana 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1V. Poisson
  2. 5Y. Boutouil
  3. 3M. Berrabah
  4. 6J. De Jesus
  5. 7A. Briaux
  6. 2A. Diop
  7. 9P. Chica ▼ 90'
  8. 4M. Veillon ▼ 90'
  9. 10I. Bouaoune
  10. 8E. Moreau ▼ 82'
  11. 11D. Zolana

Dự bị 5

  1. 13A. Rebelo ▲ 82'
  2. 14G. Garcia ▲ 90'
  3. 12K. Zolana ▲ 90'
  4. 15F. Dahmoume
  5. 16T. Beauciel
Vierzon FC HLV: D. Merabti
  1. 6Q. Unjanqui
  2. 1L. Périchon
  3. 5A. Ben Aicha
  4. 2M. Traoré
  5. 8A. Khechim ▼ 59'
  6. 3V. Mbabu Pembele
  7. 4B. Diakité ▼ 46'
  8. 10N. Chamoueni ▼ 59'
  9. 9T. Gautier
  10. 7B. Keita ▼ 80'
  11. 11G. Mayanith ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12A. Boughazi ▲ 46'
  2. 15N. Sadaoui ▲ 46'
  3. 14K. Paul ▲ 59'
  4. 16L. Djikine ▲ 59'
  5. 13L. Kouao ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
47Ghi được46
21Thủng lưới42
1.74Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu