Vierzon FC
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Montlouis

Vierzon FC vs Montlouis

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 5-0 Montlouis tại National 3 - Group F, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 1, hòa 0, Montlouis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 1
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
DDDLD Montlouis
  1. 10' R. Ech-Chergui 1-0
  2. 32' R. Ech-Chergui 2-0
  3. 41' K. N'Guessan 3-0
  4. 44' M. Barbier J. De Jesus
  5. 44' Q. Constanciel R. Mahily
  6. HT3-0
  7. 57' Y. Zitouniphản lưới 4-0
  8. 63' A. Rebelo J. Gérard
  9. 68' R. Ech-Chergui 5-0
  10. 71' E. Aka K. NGuessan
  11. 79' M. Zilofo R. Ech-Chergui
  12. 80' N. Mulumba Y. Boutouil
  13. 83' R. Bernier K. Paul
  14. 83' V. Mbabu Pembele Y. Traoré
  15. FT5-0

Đội hình

Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 2M. Traoré
  2. 6K. Paul ▼ 83'
  3. 8N. Sadaoui
  4. 10N. Chamoueni
  5. 1E. Pauchet
  6. 5E. Loubacky
  7. 7B. Benosmane
  8. 9R. Ech-Chergui ▼ 79'
  9. 4Y. Traoré ▼ 83'
  10. 3O. Amhine
  11. 11K. N'Guessan

Dự bị 5

  1. 12E. Aka ▲ 71'
  2. 14M. Zilofo ▲ 79'
  3. 13R. Bernier ▲ 83'
  4. 15V. Mbabu Pembele ▲ 83'
  5. 16B. Leroy
Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 2Y. Boutouil ▼ 80'
  2. 4M. Veillon
  3. 3M. Berrabah
  4. 10J. De Jesus ▼ 44'
  5. 9P. Chica
  6. 6R. Mahily ▼ 44'
  7. 1Y. Zitouni
  8. 5A. Castro
  9. 7J. Gérard ▼ 63'
  10. 8B. Guedon
  11. 11C. Dutournier

Dự bị 5

  1. 12M. Barbier ▲ 44'
  2. 13Q. Constanciel ▲ 44'
  3. 15A. Rebelo ▲ 63'
  4. 14N. Mulumba ▲ 80'
  5. 16S. Derisbourg

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
59Ghi được36
43Thủng lưới20
2.11Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu