Vierzon FC
4 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Romorantin

Vierzon FC vs Romorantin

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 4-3 Romorantin tại National 3 - Group F, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 1, hòa 1, Romorantin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 25
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
WWLLD Romorantin
  1. 40' 0-1 M. Baude
  2. 45' 0-2 Q. Moutiapoullé
  3. HT0-2
  4. 53' 0-3 A. Payet
  5. 55' G. Tormin 1-3
  6. 64' K. Sarıgöl M. Baude
  7. 65' E. Loubacky 2-3
  8. 69' C. Kouhon 3-3
  9. 75' D. Paye Q. Moutiapoullé
  10. 80' N. Mital Leloup G. Duport
  11. 83' J. Auffret Y. Traoré
  12. 86' I. Ahamada R. Ech-Chergui
  13. 86' Y. Penot J. Popineau
  14. 88' G. Tormin 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 6G. Duport ▼ 80'
  2. 1E. Pauchet
  3. 4E. Loubacky
  4. 2L. Mendy
  5. 10E. Schioppa
  6. 5Y. Traoré ▼ 83'
  7. 3V. Mbabu Pembélé
  8. 8E. Arbona
  9. 7G. Tormin
  10. 11C. Kouhon
  11. 9R. Ech-Chergui ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 14N. Mital Leloup ▲ 80'
  2. 12J. Auffret ▲ 83'
  3. 13I. Ahamada ▲ 86'
  4. 16B. Guérin
Romorantin HLV: R. Souyeux
  1. 1A. Arias
  2. 5A. Gaye
  3. 4Q. Moutiapoullé ▼ 75'
  4. 2A. Dudoit
  5. 11N. Courtin
  6. 6E. Morel
  7. 9J. Popineau ▼ 86'
  8. 10A. Payet
  9. 8M. Baude ▼ 64'
  10. 7T. Pepion
  11. 3S. Afflard

Dự bị 5

  1. 14K. Sarıgöl ▲ 64'
  2. 12D. Paye ▲ 75'
  3. 15Y. Penot ▲ 86'
  4. 13É. Thiou
  5. 16Y. Djidonou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu28
59Ghi được60
43Thủng lưới50
2.11Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu