Vierzon FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Romorantin

Vierzon FC vs Romorantin

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 1-2 Romorantin tại National 2 - Group D, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 1, hòa 1, Romorantin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 10
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
WWLLD Romorantin
  1. 17' 0-1 S. Ntamack Ndimba
  2. 22' K. N'Guessan 1-1
  3. HT1-1
  4. 65' I. Bandu I. Camara
  5. 72' J. Gérard J. Djidonou
  6. 77' Y. Pivaty G. Adjet
  7. 77' D. Paye N. Courtin
  8. 87' G. Jobava N. Chamoueni
  9. 90'+1 1-2 S. Ntamack Ndimba
  10. FT1-2

Đội hình

Vierzon FC HLV: D. Merabti
  1. 30M. Ndiaye
  2. 5M. Koné
  3. 14S. Diagne
  4. 12I. Camara ▼ 65'
  5. 31A. Ben Aicha
  6. 28K. Fabien
  7. 18Y. Massombo
  8. 10K. N'Guessan
  9. 20K. N'Guessan
  10. 24G. M'Vondo
  11. 17N. Chamoueni ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 3I. Bandu ▲ 65'
  2. 8G. Jobava ▲ 87'
  3. 23Y. Medard
  4. 6J. Bayilu Bonyonya
  5. 7R. Bernier
Romorantin HLV: M. Villatte
  1. 1Y. Djidonou
  2. 5A. Gaye
  3. 4A. Castro
  4. 3M. Da Silva
  5. 2N. Courtin ▼ 77'
  6. 11G. Adjet ▼ 77'
  7. 6J. Djidonou ▼ 72'
  8. 7N. Arzalai
  9. 8B. Duvoux
  10. 10S. Ntamack Ndimba
  11. 9A. Toure

Dự bị 5

  1. 13J. Gérard ▲ 72'
  2. 14Y. Pivaty ▲ 77'
  3. 12D. Paye ▲ 77'
  4. 15R. Souyeux
  5. 16V. Poisson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
32Ghi được40
55Thủng lưới40
0.91Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu