Romorantin vs Vierzon FC
Tỷ số chung cuộc: Romorantin 2-0 Vierzon FC tại National 2 - Group D, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Romorantin thắng 2, hòa 1, Vierzon FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group D · Group D · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Jules Ladoumègue, Romorantin-Lanthenay
- Phong độ
- WWLLD Romorantin
- DLLWL Vierzon FC
- 6' A. Nsiete 1-0
- 16' G. Yenoussi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Bayilu Bonyonya ▼ G. Ebongue Makoubé
- 46' ▲ I. Camara ▼ I. Bandu
- 46' ▲ A. Khechim ▼ R. Bernier
- 63' ▲ R. Souyeux ▼ A. Nsiete
- 63' ▲ D. Cardoso ▼ N. Arzalai
- 76' ▲ D. Bernal Madruga ▼ Y. Medard
- 82' ▲ N. Courtin ▼ M. Da Silva
- 82' ▲ V. Delanys ▼ N. Chamoueni
- 89' ▲ D. Paye ▼ G. Yenoussi
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. Djidonou
- 5A. Gaye
- 35C. Rocu
- 2M. Da Silva ▼ 82'
- 9A. Nsiete ▼ 63'
- 28J. Mabepa Ayessa Ondze
- 27G. Adjet
- 21N. Arzalai ▼ 63'
- 8B. Duvoux
- 34G. Yenoussi ▼ 89'
- 33S. Sanali
Dự bị 5
- 10R. Souyeux ▲ 63'
- 17D. Cardoso ▲ 63'
- 3N. Courtin ▲ 82'
- 26D. Paye ▲ 89'
- 16V. Poisson
- 16B. Leroy
- 5M. Koné
- 14S. Diagne
- 3I. Bandu ▼ 46'
- 23Y. Medard ▼ 76'
- 28K. Fabien
- 25T. Salibur
- 24G. Ebongue Makoubé ▼ 46'
- 17N. Chamoueni ▼ 82'
- 7R. Bernier ▼ 46'
- 20K. N'Guessan
Dự bị 5
- 6J. Bayilu Bonyonya ▲ 46'
- 12I. Camara ▲ 46'
- 27A. Khechim ▲ 46'
- 9D. Bernal Madruga ▲ 76'
- 11V. Delanys ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 44 - 25 | +19 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 35 | +19 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 50 | |
| 4 | 30 | 28 - 19 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 36 - 30 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 9 | 30 | 36 - 35 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 37 - 44 | -7 | 41 | |
| 11 | 30 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 12 | 30 | 39 - 33 | +6 | 39 | |
| 13 | 30 | 31 - 41 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 32 - 48 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 44 | -18 | 27 | |
| 16 | 30 | 22 - 53 | -31 | 23 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu35
40Ghi được32
40Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai15