Vierzon FC
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
SO Châtellerault

Vierzon FC vs SO Châtellerault

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 0-4 SO Châtellerault tại National 3 - Group F, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 2, hòa 0, SO Châtellerault thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 23
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
LWWWW SO Châtellerault
  1. 26' 0-1 T. Owona
  2. HT0-1
  3. 62' K. N'Guessan G. Tormin
  4. 62' C. Kouhon B. Benosmane
  5. 67' C. Mahamat Ali Idrissa K. Sagim
  6. 69' E. Arbona K. Paul
  7. 69' 0-2 K. Vergerolle
  8. 74' 0-3 P. Arné
  9. 75' J. Eyenga K. Vergerolle
  10. 79' 0-4 P. Arné
  11. 81' A. Khechim N. Chamoueni
  12. FT0-4

Đội hình

Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 1E. Pauchet
  2. 5S. Diagne
  3. 4E. Loubacky
  4. 2M. Traoré
  5. 3V. Mbabu Pembélé
  6. 8K. Paul ▼ 69'
  7. 6N. Sadaoui
  8. 11G. Tormin ▼ 62'
  9. 10N. Chamoueni ▼ 81'
  10. 7B. Benosmane ▼ 62'
  11. 9R. Ech-Chergui

Dự bị 5

  1. 13K. N'Guessan ▲ 62'
  2. 12C. Kouhon ▲ 62'
  3. 15E. Arbona ▲ 69'
  4. 14A. Khechim ▲ 81'
  5. 16B. Leroy
SO Châtellerault HLV: W. Niflore
  1. 30R. Ahyi
  2. 5S. Condé
  3. 18T. Owona
  4. 26Y. El Madi
  5. 19M. Couget
  6. 6K. Sagim ▼ 67'
  7. 27J. Nguyen
  8. 21P. Arné
  9. 7K. Vergerolle ▼ 75'
  10. 40L. Gagnon
  11. 11M. Tait

Dự bị 4

  1. 20C. Mahamat Ali Idrissa ▲ 67'
  2. 14J. Eyenga ▲ 75'
  3. 34L. Bonnain
  4. 33A. Toure

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
59Ghi được39
43Thủng lưới39
2.11Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu