SO Châtellerault
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Vierzon FC

SO Châtellerault vs Vierzon FC

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 1-3 Vierzon FC tại National 3 - Group F, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 2, hòa 0, Vierzon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 11
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
DLLWL Vierzon FC
  1. 3' P. Arné 1-0
  2. 9' 1-1 B. Benosmane
  3. 28' S. Lopes M. Tait
  4. 29' 1-2 Y. Traoré
  5. 38' 1-3 V. Mbabu Pembélé
  6. HT1-3
  7. 46' S. Condé A. Peron
  8. 64' K. Paul N. Chamoueni
  9. 73' G. Tormin C. Kouhon
  10. 83' Ibrahima Thiam K. Vergerolle
  11. 83' M. Lasme K. Sagim
  12. 83' A. Khechim E. Arbona
  13. 83' R. Ech-Chergui K. NGuessan
  14. FT1-3

Đội hình

SO Châtellerault HLV: W. Niflore
  1. 1A. Brébion
  2. 13E. Dalouze
  3. 18T. Owona
  4. 8A. Peron ▼ 46'
  5. 4T. Amegnaglo
  6. 6K. Sagim ▼ 83'
  7. 20C. Mahamat Ali Idrissa
  8. 21P. Arné
  9. 7K. Vergerolle ▼ 83'
  10. 17D. Simporé
  11. 11M. Tait ▼ 28'

Dự bị 5

  1. 22S. Lopes ▲ 28'
  2. 5S. Condé ▲ 46'
  3. 9Ibrahima Thiam ▲ 83'
  4. 23M. Lasme ▲ 83'
  5. 30R. Ahyi
Vierzon FC HLV: R. Dupuis
  1. 1E. Pauchet
  2. 4E. Loubacky
  3. 2M. Traoré
  4. 5Y. Traoré
  5. 3V. Mbabu Pembélé
  6. 6N. Sadaoui
  7. 8E. Arbona ▼ 83'
  8. 9K. N'Guessan
  9. 10N. Chamoueni ▼ 64'
  10. 11C. Kouhon ▼ 73'
  11. 7B. Benosmane

Dự bị 4

  1. 15K. Paul ▲ 64'
  2. 12G. Tormin ▲ 73'
  3. 14A. Khechim ▲ 83'
  4. 13R. Ech-Chergui ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
39Ghi được59
39Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận2.11
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu