Vierzon FC
5 : 1
FT · Hiệp một 5:1
·
SO Châtellerault

Vierzon FC vs SO Châtellerault

Tỷ số chung cuộc: Vierzon FC 5-1 SO Châtellerault tại National 3 - Group C, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vierzon FC thắng 2, hòa 0, SO Châtellerault thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 3
Sân vận động
Stade de Brouhot, Vierzon
Phong độ
DLLWL Vierzon FC
LWWWW SO Châtellerault
  1. 4' 0-1 A. Chaffard
  2. 5' T. Owonaphản lưới 1-1
  3. 19' B. Keita 2-1
  4. 28' A. Boughazi 3-1
  5. 33' A. Khechim 4-1
  6. 37' Q. Unjanqui 5-1
  7. HT5-1
  8. 46' A. Dudoit S. Fofana
  9. 58' S. Lopes D. Simporé
  10. 65' K. Paul S. Diagne
  11. 65' L. Djikine A. Boughazi
  12. 68' J. Zuccolotto F. Ouaamar
  13. 68' A. Javelle A. Chaffard
  14. 74' V. Mbabu Pembele T. Gautier
  15. 74' I. Munõz N. Sadaoui
  16. 79' E. Aka B. Keita
  17. FT5-1

Đội hình

Vierzon FC HLV: D. Merabti
  1. 6Q. Unjanqui
  2. 1L. Périchon
  3. 4S. Diagne ▼ 65'
  4. 5L. Kouao
  5. 8A. Khechim
  6. 11A. Boughazi ▼ 65'
  7. 10N. Sadaoui ▼ 74'
  8. 9T. Gautier ▼ 74'
  9. 7B. Keita ▼ 79'
  10. 3R. Bernier
  11. 2Joâo

Dự bị 5

  1. 13K. Paul ▲ 65'
  2. 14L. Djikine ▲ 65'
  3. 12V. Mbabu Pembele ▲ 74'
  4. 15I. Munõz ▲ 74'
  5. 16E. Aka ▲ 79'
SO Châtellerault HLV: A. Tahir
  1. 1A. Demazeau
  2. 4S. Mbaé
  3. 3S. Fofana ▼ 46'
  4. 5T. Owona
  5. 10A. Chaffard ▼ 68'
  6. 8F. Ouaamar ▼ 68'
  7. 6K. Sagim
  8. 2J. Nguyen
  9. 9C. Fourmy
  10. 7Y. Greco
  11. 11D. Simporé ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 12A. Dudoit ▲ 46'
  2. 15S. Lopes ▲ 58'
  3. 13J. Zuccolotto ▲ 68'
  4. 14A. Javelle ▲ 68'
  5. 16A. Brébion

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
46Ghi được37
42Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu