Châteauneuf-sur-Loire vs SO Châtellerault
Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 6-0 SO Châtellerault tại National 3 - Group F, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 3, hòa 0, SO Châtellerault thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group F · Group F · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
- Phong độ
- LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
- LWWWW SO Châtellerault
- 4' B. Thorin 1-0
- 9' T. Alvarez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Condé ▼ F. Ouaamar
- 46' ▲ M. da Silva Mendonça ▼ B. Thorin
- 46' ▲ M. Tait ▼ L. Gagnon
- 47' T. Alvarez 3-0
- 54' ▲ O. Diedhiou ▼ S. Genty
- 67' M. da Silva Mendonça 4-0
- 69' O. Diedhiou 5-0
- 70' ▲ K. Sagim ▼ J. Nguyen
- 74' ▲ A. Sacko ▼ T. Ivoula
- 77' ▲ T. Costa de oliveira ▼ Q. Azevedo
- 77' ▲ J. Eyenga ▼ K. Vergerolle
- 82' T. Alvarez 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1G. Tavernier
- 2A. Zouma
- 4B. Debola Moanga
- 3T. Ivoula ▼ 74'
- 5M. Sissoko
- 7Q. Azevedo ▼ 77'
- 8B. Thorin ▼ 46'
- 11N. Caloiero
- 10T. Alvarez
- 9S. Genty ▼ 54'
- 6O. Conde
Dự bị 5
- 15M. da Silva Mendonça ▲ 46'
- 13O. Diedhiou ▲ 54'
- 14A. Sacko ▲ 74'
- 12T. Costa de oliveira ▲ 77'
- 16A. Hennig
- 30R. Ahyi
- 18T. Owona
- 19M. Couget
- 10F. Ouaamar ▼ 46'
- 8A. Peron
- 4T. Amegnaglo
- 20C. Mahamat Ali Idrissa
- 27J. Nguyen ▼ 70'
- 21P. Arné
- 7K. Vergerolle ▼ 77'
- 25L. Gagnon ▼ 46'
Dự bị 5
- 11M. Tait ▲ 46'
- 5S. Condé ▲ 46'
- 6K. Sagim ▲ 70'
- 14J. Eyenga ▲ 77'
- 23M. Lasme
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 36 - 20 | +16 | 57 | |
| 2 | 26 | 43 - 24 | +19 | 54 | |
| 3 | 26 | 44 - 40 | +4 | 44 | |
| 4 | 26 | 53 - 43 | +10 | 43 | |
| 5 | 26 | 58 - 45 | +13 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 39 | 0 | 34 | |
| 7 | 26 | 38 - 36 | +2 | 34 | |
| 8 | 26 | 54 - 41 | +13 | 34 | |
| 9 | 26 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 10 | 26 | 27 - 33 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 29 | -4 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 42 | -6 | 27 | |
| 13 | 26 | 32 - 54 | -22 | 25 | |
| 14 | 26 | 18 - 50 | -32 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
32Ghi được39
52Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19