Châteauneuf-sur-Loire
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SO Châtellerault

Châteauneuf-sur-Loire vs SO Châtellerault

Tỷ số chung cuộc: Châteauneuf-sur-Loire 3-1 SO Châtellerault tại National 3 - Group C, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Châteauneuf-sur-Loire thắng 3, hòa 0, SO Châtellerault thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stade Lièvre d'Or, Châteauneuf-sur-Loire
Phong độ
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
LWWWW SO Châtellerault
  1. 14' K. Dadi 1-0
  2. 18' T. Alvarez 2-0
  3. 22' J. Nguyen M. Sambague
  4. 30' J. Zuccolotto F. Ouaamar
  5. HT2-0
  6. 47' K. Dadi 3-0
  7. 60' A. Zouma B. Coulibaly
  8. 65' 3-1 K. Vergerolle
  9. 77' J. Destrez Y. Le Bris
  10. 85' A. Javelle C. Fourmy
  11. 90'+1 B. Luzala G. Mafuala
  12. FT3-1

Đội hình

Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2Y. Le Bris ▼ 77'
  3. 8G. Mafuala ▼ 90'
  4. 5M. Sissoko
  5. 9K. Dadi
  6. 6Q. Azevedo
  7. 10T. Alvarez
  8. 4E. Nganga
  9. 3M. Sacko
  10. 11M. da Silva Mendonça
  11. 7B. Coulibaly ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 14A. Zouma ▲ 60'
  2. 13J. Destrez ▲ 77'
  3. 12B. Luzala ▲ 90'
  4. 16L. Colombo
  5. 15O. Diedhiou
SO Châtellerault HLV: A. Tahir
  1. 1A. Demazeau
  2. 3S. Mbaé
  3. 5S. Condé
  4. 2T. Owona
  5. 10F. Ouaamar ▼ 30'
  6. 4T. Amegnaglo
  7. 6K. Sagim
  8. 7K. Vergerolle
  9. 8M. Sambague ▼ 22'
  10. 9C. Fourmy ▼ 85'
  11. 11S. Lopes

Dự bị 4

  1. 14J. Nguyen ▲ 22'
  2. 13J. Zuccolotto ▲ 30'
  3. 12A. Javelle ▲ 85'
  4. 16A. Brébion

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được37
44Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận1.42
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu