SO Châtellerault
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

SO Châtellerault vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: SO Châtellerault 3-0 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group F, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SO Châtellerault thắng 1, hòa 0, Châteauneuf-sur-Loire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 9
Sân vận động
Stade De La Montée Rouge, Châtellerault
Phong độ
LWWWW SO Châtellerault
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 7' C. Mahamat Ali Idrissa 1-0
  2. 27' P. Arné 2-0
  3. 35' Ibrahima Thiam 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' S. Genty N. Caloiero
  6. 64' D. Simporé M. Lasme
  7. 72' F. Ouaamar Ibrahima Thiam
  8. 78' J. Eyenga A. Berriss
  9. 78' K. Vergerolle M. Tait
  10. 84' L. Traoré T. Ivoula
  11. FT3-0

Đội hình

SO Châtellerault HLV: W. Niflore
  1. 1A. Brébion
  2. 18T. Owona
  3. 23M. Lasme ▼ 64'
  4. 8A. Peron
  5. 4T. Amegnaglo
  6. 6K. Sagim
  7. 20C. Mahamat Ali Idrissa
  8. 21P. Arné
  9. 28A. Berriss ▼ 78'
  10. 9Ibrahima Thiam ▼ 72'
  11. 11M. Tait ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 17D. Simporé ▲ 64'
  2. 10F. Ouaamar ▲ 72'
  3. 14J. Eyenga ▲ 78'
  4. 7K. Vergerolle ▲ 78'
  5. 30R. Ahyi
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 2A. Zouma
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula ▼ 84'
  5. 5I. Luneko
  6. 6M. Sissoko
  7. 8B. Thorin
  8. 10N. Caloiero ▼ 46'
  9. 11M. da Silva Mendonça
  10. 7O. Conde
  11. 9J. Boyer

Dự bị 5

  1. 12S. Genty ▲ 46'
  2. 15L. Traoré ▲ 84'
  3. 14C. Botuli
  4. 16L. Colombo
  5. 13T. Amblard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
39Ghi được32
39Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu