UF Touraine
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteauroux II

UF Touraine vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 3-0 Châteauroux II tại National 3 - Group F, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 4, hòa 2, Châteauroux II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 10
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Phong độ
LWWDD UF Touraine
WWWWL Châteauroux II
  1. HT0-0
  2. 46' B. Traoré Salim Diaby
  3. 46' H. Djemel A. Essale Ella
  4. 46' H. Boufi T. Frayssinous
  5. 50' H. Boufi 1-0
  6. 54' K. Mohamedi M. Fall
  7. 66' L. Akpes A. Ortega
  8. 71' H. Djemel 2-0
  9. 81' E. Goes G. Tjomb
  10. 81' I. Thobor A. Badirou
  11. 82' H. Djemel 3-0
  12. 86' R. Dossou D. Biaka
  13. FT3-0

Đội hình

UF Touraine HLV: H. Loubat
  1. 1R. Legrand
  2. 2Salim Diaby ▼ 46'
  3. 4I. Polla Boyom
  4. 10D. Biaka ▼ 86'
  5. 8T. Frayssinous ▼ 46'
  6. 6M. Faiz
  7. 11A. Essale Ella ▼ 46'
  8. 5H. Baka
  9. 7H. Cher Yandokouzou
  10. 9S. Bouzrara
  11. 3I. Boudinar

Dự bị 5

  1. 14B. Traoré ▲ 46'
  2. 13H. Djemel ▲ 46'
  3. 15H. Boufi ▲ 46'
  4. 12R. Dossou ▲ 86'
  5. 16L. Tzotzis
Châteauroux II HLV: A. Ferreira
  1. 1M. Ba
  2. 5L. Husson
  3. 3G. Melisse Lavaud
  4. 7A. Badirou ▼ 81'
  5. 10K. Keita
  6. 8M. Doumbouya
  7. 6G. Tjomb ▼ 81'
  8. 2A. Ortega ▼ 66'
  9. 4M. Massy
  10. 9M. Fall ▼ 54'
  11. 11Y. Gomes

Dự bị 5

  1. 12K. Mohamedi ▲ 54'
  2. 14L. Akpes ▲ 66'
  3. 13E. Goes ▲ 81'
  4. 15I. Thobor ▲ 81'
  5. 16E. Tostivint

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được25
37Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu