UF Touraine
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Châteauroux II

UF Touraine vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 1-3 Châteauroux II tại National 3 - Group C, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 4, hòa 2, Châteauroux II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Phong độ
LWWDD UF Touraine
WWWWL Châteauroux II
  1. 10' B. Dady 1-0
  2. 30' A. Masuke T. Baïch
  3. 39' 1-1 M. Massy
  4. HT1-1
  5. 65' 1-2 F. Mendy
  6. 71' M. Faiz B. Traoré
  7. 77' F. Soumah L. Atakora
  8. 79' 1-3 T. Diarra
  9. 83' E. Kabeya T. Diarra
  10. 87' I. Polla Boyom D. Bilendo Duma
  11. 87' W. Moimbé E. Passy
  12. 89' F. Kingue Ekambi F. Christophe
  13. FT1-3

Đội hình

UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1L. Tzotzis
  2. 4A. Diagne
  3. 2M. Ferreira
  4. 6D. Bilendo Duma ▼ 87'
  5. 8L. Atakora ▼ 77'
  6. 7J. Kimmakon
  7. 9B. Dady
  8. 10B. Guedon
  9. 11D. Biaka
  10. 5E. Passy ▼ 87'
  11. 3B. Traoré ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14M. Faiz ▲ 71'
  2. 13F. Soumah ▲ 77'
  3. 12I. Polla Boyom ▲ 87'
  4. 15W. Moimbé ▲ 87'
  5. 16A. Marfaing
Châteauroux II HLV: A. Ferreira
  1. 1M. Ba
  2. 3S. Mazikou
  3. 5I. Luneko
  4. 2H. Colella
  5. 9F. Christophe ▼ 89'
  6. 7T. Baïch ▼ 30'
  7. 10M. Massy
  8. 8O. Chraibi
  9. 11F. Mendy
  10. 4T. Diarra ▼ 83'
  11. 6G. Matondo

Dự bị 5

  1. 15A. Masuke ▲ 30'
  2. 12E. Kabeya ▲ 83'
  3. 14F. Kingue Ekambi ▲ 89'
  4. 16Q. Bonningue
  5. 13P. Nsifua Bazola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được35
39Thủng lưới34
1.69Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu