UF Touraine
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Châteauroux II

UF Touraine vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: UF Touraine 3-3 Châteauroux II tại National 3 - Group C, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: UF Touraine thắng 4, hòa 2, Châteauroux II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 11
Sân vận động
Complexe sportif de la Haye, Ballan-Miré
Trọng tài
A. Junges
Phong độ
LWWDD UF Touraine
WWWWL Châteauroux II
  1. 10' R. Mazikou 1-0
  2. 38' 1-1 L. Morante
  3. HT1-1
  4. 60' M. Porcher A. Diallo
  5. 66' Y. Montantin H. Djemel
  6. 70' L. Bouton R. Boukari
  7. 70' R. Dasse A. Deuro
  8. 70' 1-2 T. Ntolla
  9. 75' S. Labyad N. Benmoussa
  10. 76' F. Fonrose 2-2
  11. 78' R. Mazikou 3-2
  12. 84' 3-3 S. Daham
  13. FT3-3

Đội hình

UF Touraine HLV: N. Chaddi
  1. 1N. EL Hamine
  2. 2K. De Souza
  3. 4F. Fonrose
  4. 6A. Diallo ▼ 60'
  5. 8H. Djemel ▼ 66'
  6. 5Y. Traoré
  7. 10E. Gergaud
  8. 7N. Benmoussa ▼ 75'
  9. 11C. Abraw
  10. 9R. Mazikou
  11. 3M. Mayoulou Mboula

Dự bị 5

  1. 14M. Porcher ▲ 60'
  2. 13Y. Montantin ▲ 66'
  3. 15S. Labyad ▲ 75'
  4. 12F. Dahmoume
  5. 16L. Tzotzis
Châteauroux II HLV: F. Mantaux
  1. 1T. Plumain
  2. 3R. Sans
  3. 5L. Morante
  4. 2S. Luyambula Biwa
  5. 6S. Daham
  6. 8A. Deuro ▼ 70'
  7. 4M. Veillon
  8. 7R. Boukari ▼ 70'
  9. 10G. Sunu
  10. 11T. Ntolla
  11. 9C. Doucouré

Dự bị 5

  1. 14L. Bouton ▲ 70'
  2. 15R. Dasse ▲ 70'
  3. 16A. Arias
  4. 12N. Mulumba
  5. 13T. Baich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vierzon
26 52 - 34 +18 53
2
UF Touraine
26 53 - 42 +11 45
3
Châteauroux II
26 43 - 40 +3 41
4
Montlouis
26 45 - 49 -4 40
5
Orléans II
26 42 - 37 +5 39
6
Avoine OCC
26 38 - 34 +4 38
7
Saran Municipal
26 33 - 35 -2 38
8
FC Chartres II
26 51 - 53 -2 37
9
Châteauneuf-sur-Loire
26 28 - 25 +3 36
10
Bourges Foot 18 II
26 43 - 38 +5 35
11
USM Montargis
26 33 - 40 -7 29
12
Déols
26 29 - 40 -11 29
13
Saint-Jean-le-Blanc
26 35 - 41 -6 26
14
J3 Amilly
26 30 - 47 -17 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
46Ghi được40
42Thủng lưới41
1.7Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu