Flers
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Saint-Lô Manche

Flers vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: Flers 1-4 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group F, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Flers thắng 2, hòa 0, FC Saint-Lô Manche thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 17
Sân vận động
Stade du Hazé, Flers
Phong độ
WDWLL Flers
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 4' 0-1 T. Coyac
  2. 27' 0-2 T. Lambard
  3. 40' L. Amiens 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' E. Cramoisan B. Loison
  6. 53' 1-3 Q. Le Bedel
  7. 58' S. Delafosse M. Yandoko
  8. 73' M. Leblondel A. Traoré
  9. 77' N. Lebreton G. Dallet
  10. 79' 1-4 F. Vasseur
  11. 83' C. Morin K. Dayoro
  12. 83' M. Leblond R. Kottoy
  13. 83' B. Lebarbey Q. Le Bedel
  14. 83' C. Duval T. Lambard
  15. 83' L. Fofana B. Fleury
  16. FT1-4

Đội hình

Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 5L. Amiens
  3. 3E. Lasne
  4. 4L. Levannier
  5. 6R. Kottoy ▼ 83'
  6. 2K. Dayoro ▼ 83'
  7. 8B. Loison ▼ 46'
  8. 10V. Aumond
  9. 7D. Dia
  10. 11G. Dallet ▼ 77'
  11. 9J. Gosselin

Dự bị 5

  1. 12E. Cramoisan ▲ 46'
  2. 14N. Lebreton ▲ 77'
  3. 15C. Morin ▲ 83'
  4. 13M. Leblond ▲ 83'
  5. 16C. Bertrand
FC Saint-Lô Manche HLV: D. Bekkar
  1. 1X. Gallien
  2. 6J. Cangini
  3. 5F. Vasseur
  4. 2K. Ouraghi
  5. 4T. Coyac
  6. 11A. Traoré ▼ 73'
  7. 10T. Lambard ▼ 83'
  8. 3Q. Le Bedel ▼ 83'
  9. 8C. Simonin
  10. 9B. Fleury ▼ 83'
  11. 7M. Yandoko ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 13S. Delafosse ▲ 58'
  2. 15M. Leblondel ▲ 73'
  3. 12B. Lebarbey ▲ 83'
  4. 16C. Duval ▲ 83'
  5. 14L. Fofana ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
41Ghi được37
48Thủng lưới34
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu