FC Saint-Lô Manche
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Flers

FC Saint-Lô Manche vs Flers

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 2-1 Flers tại National 3 - Group F, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Saint-Lô Manche thắng 2, hòa 0, Flers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 5
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
WDWLL Flers
  1. 23' 0-1 D. Dia
  2. HT0-1
  3. 57' V. Aumond J. Lebouteiller
  4. 57' K. Attal E. Cramoisan
  5. 57' R. Kottoy L. Duval
  6. 64' I. Houmaïd K. Ouraghi
  7. 69' F. Bresteau 1-1
  8. 75' G. Kitenge E. Gosselin
  9. 82' I. Tchimbakala Q. Le Bedel
  10. 82' L. Liger C. Simonin
  11. 86' S. Baltham E. Lasne
  12. 86' B. Fleury 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: D. Bekkar
  1. 1X. Gallien
  2. 5E. Gosselin ▼ 75'
  3. 3J. Cangini
  4. 8F. Bresteau
  5. 11K. Ouraghi ▼ 64'
  6. 4T. Coyac
  7. 7A. Traoré
  8. 10T. Lambard
  9. 2Q. Le Bedel ▼ 82'
  10. 6C. Simonin ▼ 82'
  11. 9B. Fleury

Dự bị 5

  1. 14I. Houmaïd ▲ 64'
  2. 15G. Kitenge ▲ 75'
  3. 13I. Tchimbakala ▲ 82'
  4. 12L. Liger ▲ 82'
  5. 16T. Guillemet
Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 5L. Amiens
  3. 11E. Cramoisan ▼ 57'
  4. 3E. Lasne ▼ 86'
  5. 10L. Duval ▼ 57'
  6. 6J. Lebouteiller ▼ 57'
  7. 2K. Dayoro
  8. 4M. Lecerf Gosselin
  9. 8A. Steffen
  10. 7D. Dia
  11. 9J. Gosselin

Dự bị 5

  1. 13V. Aumond ▲ 57'
  2. 12K. Attal ▲ 57'
  3. 15R. Kottoy ▲ 57'
  4. 14S. Baltham ▲ 86'
  5. 16L. Levannier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Villers Houlgate CF
26 47 - 35 +12 52
2
US Alençon
26 45 - 31 +14 50
3
Chatou
26 39 - 29 +10 40
4
Caen II
26 44 - 35 +9 39
5
FC Saint-Lô Manche
26 37 - 34 +3 38
6
Dives-Cabourg
26 35 - 36 -1 36
7
Caen PTT
26 30 - 26 +4 35
8
FC Dieppe
26 33 - 36 -3 34
9
Flers
26 40 - 46 -6 33
10
AG Caennaise
26 40 - 52 -12 32
11
Oissel
26 32 - 34 -2 31
12
Le Havre AC II
26 32 - 39 -7 29
13
US Quevilly-Rouen II
26 28 - 40 -12 26
14
Les Mureaux
26 29 - 38 -9 25
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
37Ghi được41
34Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu