FC Saint-Lô Manche
2 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Flers

FC Saint-Lô Manche vs Flers

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 2-4 Flers tại National 3 - Group C, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Saint-Lô Manche thắng 2, hòa 0, Flers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
WDWLL Flers
  1. 8' 0-1 M. Hardoin
  2. 12' 0-2 C. Lemaire
  3. 18' 0-3 C. Lemaire
  4. 29' B. Fleury 1-3
  5. HT1-3
  6. 60' B. Touré M. Leblondel
  7. 60' F. Beyeck J. Cangini
  8. 65' T. Lambard 2-3
  9. 70' R. Kottoy L. Duval
  10. 70' L. Diayté K. Dayoro
  11. 71' M. Perrotte C. Simonin
  12. 71' 2-4 R. Moussa
  13. 73' B. Lebarbey P. Leherpeur
  14. 83' R. Moussa M. Hardoin
  15. 86' M. Peisson C. Lemaire
  16. FT2-4

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1A. Leforestier
  2. 5J. Lembo
  3. 3J. Cangini ▼ 60'
  4. 2P. Leherpeur ▼ 73'
  5. 4T. Coyac
  6. 8S. Delafosse
  7. 7M. Leblondel ▼ 60'
  8. 10I. Houmaïd
  9. 11T. Lambard
  10. 6C. Simonin ▼ 71'
  11. 9B. Fleury

Dự bị 5

  1. 15B. Touré ▲ 60'
  2. 12F. Beyeck ▲ 60'
  3. 16M. Perrotte ▲ 71'
  4. 14B. Lebarbey ▲ 73'
  5. 13S. Perrotte
Flers HLV: T. Rouillon
  1. 1V. Prévost
  2. 10M. Hardoin ▼ 83'
  3. 25L. Valentin
  4. 4M. Lecerf Gosselin
  5. 3E. Lasne
  6. 5L. Duval ▼ 70'
  7. 2K. Dayoro ▼ 70'
  8. 8S. Bindika Ndalla
  9. 28Y. Ouhammou
  10. 11C. Lemaire ▼ 86'
  11. 17E. Cramoisan

Dự bị 5

  1. 23R. Kottoy ▲ 70'
  2. 27L. Diayté ▲ 70'
  3. 7R. Moussa ▲ 83'
  4. 6M. Peisson ▲ 86'
  5. 30Y. Labarthe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được31
60Thủng lưới37
1.37Bàn thắng mỗi trận1.19
1Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu