AS Nancy II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Troyes II

AS Nancy II vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy II 0-3 Troyes II tại National 3 - Group F, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Nancy II thắng 4, hòa 0, Troyes II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 23
Sân vận động
Parc des Sports Michel Platini, Velaine-en-Haye
Phong độ
LLLDW AS Nancy II
WLDLW Troyes II
  1. 24' 0-1 D. Mazou-Sacko
  2. 45'+1 0-2 K. Assoumou11m
  3. HT0-2
  4. 52' 0-3 A. Toumaleu
  5. 53' D. Kouadio M. Jourdan
  6. 53' M. Messuwe J. Mayele Kamina
  7. 66' A. Sanogo K. Sylla
  8. 66' T. Florentin A. Francke
  9. 80' H. Oware E. El Fattahi
  10. 82' J. Mimouni C. Desaegher
  11. 88' K. Chiguer A. Toumaleu
  12. FT0-3

Đội hình

AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 5S. Bouzar
  3. 4S. Baseya
  4. 3J. Mayele Kamina ▼ 53'
  5. 7J. Moustaid
  6. 8B. Hamada
  7. 6K. Sylla ▼ 66'
  8. 11S. El Ftouhi
  9. 10M. Jourdan ▼ 53'
  10. 9A. Francke ▼ 66'
  11. 2A. Mokhtari

Dự bị 5

  1. 12D. Kouadio ▲ 53'
  2. 15M. Messuwe ▲ 53'
  3. 16A. Sanogo ▲ 66'
  4. 14T. Florentin ▲ 66'
  5. 13J. Morel
Troyes II HLV: F. Bouzid
  1. 1C. Michel
  2. 11C. Desaegher ▼ 82'
  3. 3E. El Fattahi ▼ 80'
  4. 6D. Dongmo
  5. 2S. Matubanzila
  6. 8D. Mazou-Sacko
  7. 4I. Bamba
  8. 5L. Soumaoro
  9. 9Y. Beaka
  10. 10A. Toumaleu ▼ 88'
  11. 7K. Assoumou

Dự bị 4

  1. 14H. Oware ▲ 80'
  2. 13J. Mimouni ▲ 82'
  3. 12K. Chiguer ▲ 88'
  4. 16L. Amblard

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được44
31Thủng lưới27
1.27Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu